Chien Hang Manufacturing, Trading and Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 聚合物胶粘剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI Và DịCH Vụ CHIếN HằNG
5
进口笔数
0
出口笔数
$64.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500606265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN42QFK7R |
| 成立日期 | 2018-06-28 |
| 联系地址 | Thôn Man Để, Xã Tam Hồng, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CHIẾN HẰNG |
| 企业英文名称 | CHIEN HANG MANUFACTURING TRADE AND SERVICES LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 57 đường Hoàng Diệu, Tổ dân phố Đình Chợ, Xã Tam Hồng, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84933248828 |
| 邮箱 | chienphamsg@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Jinhua Electronic Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $44.1K | 聚合物胶粘剂、环氧树脂 |
| Hongkong Guochuang Silicone Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.3K | 初级硅氧烷、非旋转气动手工具 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $64 |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $200 |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $750 |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $414 |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $2.9K |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $414 |
| 2024-12-09 | 初级硅氧烷 | HONGKONG GUOCHUANG SILICONE TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.6K |