Vina Tray Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Vina Tray
32
进口笔数
0
出口笔数
$809.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-02
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312866330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE17KEFM |
| 成立日期 | 2014-07-23 |
| 联系地址 | 21 Nhị Bình 3, Ấp 1, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VINA TRAY |
| 企业英文名称 | VINA TRAY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 21 Nhị Bình 3, Ấp 3, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842837112322 |
| 邮箱 | vinatray@gmail.com |
| 传真 | 02837112321 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 961900 | 卫生用品 |
| 320420 | 荧光增白染料 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 390311 | 可发泡聚苯乙烯 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 731590 | 钢铁链条零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 30 | $808.9K |
| 中国台湾 | 1 | $164 |
| 马来西亚 | 1 | $5 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Longkou Fushi Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $354.9K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Shandong Shunboer Plastic Co., Ltd. | 中国 | 16 | $302.4K | 乙烯聚合物塑料、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Mundo Product Co., Ltd. | 中国 | 5 | $105.5K | 卫生用品、其他塑料制品 |
| Xiamen Jinfengyuan Packaging Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.9K | 聚乙烯袋、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| Hebei Yiqiutian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.0K | 低油石蜡、初级形态聚氯乙烯 |
| Jinan Ogilvy Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.2K | 荧光增白染料、二氧化钛颜料(<80%) |
| KEMFAR CORP. | 中国台湾 | 1 | $164 | 其他苯乙烯聚合物、聚酯油漆 |
| MACHINERY CO | 哈萨克斯坦 | 1 | $67 | 柴油机零件、其他钢铁制品 |
| f7fe15c2559ae4bd9f8dc9e0896a2d53 | 1 | $5 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-02 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | SHANDONG SHUN BOER PLASTIC CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-27 | 卫生用品 | MUNDO PRODUCT CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2026-01-19 | RECYCLED PS PELLETS | — | 马来西亚 | $5 |