HDT General Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他铜合金丝
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TổNG HợP HDT
22
进口笔数
0
出口笔数
$157.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-23
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3002262711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C6E95K |
| 成立日期 | 2023-02-03 |
| 联系地址 | Số 301, đường Quang Trung, Phường Hoành Sơn, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TỔNG HỢP HDT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 301, đường Quang Trung, Phường Hoành Sơn, Hà Tĩnh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84919968882 |
| 邮箱 | thuongmaihdt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740829 | 其他铜合金丝 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 841239 | 其他气动发动机 |
| 843139 | 机械零件 |
| 848330 | 轴承座 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841950 | 工业热交换器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 21 | $155.1K |
| 意大利 | 1 | $1.5K |
| 中国台湾 | 1 | $966 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Ninhua International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.4K | 电动摩托车、扫帚刷子 |
| Golden Eagle Minmetals (Beijing) Welding Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $32.3K | 其他铜合金丝、焊接机零件 |
| Hengshui Haxite Hydraulic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.7K | 非螺纹垫圈、非泡沫橡胶密封件 |
| Suzhou Meigang Eng Tech Ltd. | 中国 | 6 | $24.8K | 轧机零件、其他钢铁制品 |
| Wafangdian Guangda Bearing Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.1K | 球面滚子轴承、圆柱滚子轴承 |
| Jintongling Technology Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 泵及压缩机零件、其他风扇 |
| Shanghai Bright-Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他离心泵、计量液体泵 |
| Shanghai Hecun Valves Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.8K | 其他气动发动机、液压气压阀门 |
| Nantong Dorich International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 泵及压缩机零件、其他塑料制品 |
| G TECH INSTRUMENTS INC | 中国台湾 | 1 | $966 | 通信设备、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 其他铜合金丝 | GOLDEN EAGLE MINMETALS (BEIJING) WELDING MATERIALS CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2025-12-15 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2025-12-15 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $802 |
| 2025-12-15 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-12-15 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $316 |
| 2025-12-15 | 非螺纹垫圈 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $454 |
| 2025-12-15 | 非泡沫橡胶密封件 | HENGSHUI HAXITE HYDRAULIC MACHINERY CO LTD | 中国 | $13.2K |
| 2025-10-03 | 液体流量计 | SHANGHAI SPES ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $210 |
| 2025-08-28 | 气动直线发动机 | SUZHOU MEIGANG ENG TECH LTD | 中国 | $1.7K |
| 2025-08-28 | 气动直线发动机 | SUZHOU MEIGANG ENG TECH LTD | 中国 | $5.4K |