SHIBA EXPRESS TRADE & SERVICES CO LTD
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他纺织夹克
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SHIBA EXPRESS
0
进口笔数
2
出口笔数
$0
进口金额
$419
出口金额
—
最近进口
2025-01-15
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317466417 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3TT7SCH |
| 成立日期 | 2022-09-12 |
| 联系地址 | 201 Nguyễn Văn Công, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SHIBA EXPRESS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 201 Nguyễn Văn Công, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +84843921111 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 610439 | 其他纺织夹克 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 481710 | 纸信封 |
| 481720 | 纸质卡片 |
| 610429 | 女式非棉针织套装 |
| 610449 | 其他纺织连衣裙 |
| 610459 | 其他纺织裙 |
| 610469 | 女式纺织裤 |
| 611595 | 棉针织鞋袜 |
| 620443 | 化纤连衣裙 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $419 |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TINA TRUONG | 美国 | 1 | $222 | 其他纺织夹克、其他纺织连衣裙 |
| NGOC QUYNH | 美国 | 1 | $197 | 女式非棉针织套装、棉针织女衬衫 |
近期贸易明细
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 其他纺织连衣裙 | TINA TRUONG | 美国 | $51 |
| 2025-01-15 | 棉针织T恤及背心 | TINA TRUONG | 美国 | $1 |
| 2025-01-15 | 化纤连衣裙 | TINA TRUONG | 美国 | $7 |
| 2025-01-15 | 其他纺织夹克 | TINA TRUONG | 美国 | $17 |
| 2025-01-15 | 棉针织T恤 | TINA TRUONG | 美国 | $146 |
| 2025-01-06 | 其他纺织裙 | NGOC QUYNH | 美国 | $16 |
| 2025-01-06 | 棉针织T恤 | NGOC QUYNH | 美国 | $35 |
| 2025-01-06 | 棉针织T恤及背心 | NGOC QUYNH | 美国 | $30 |
| 2025-01-06 | 棉针织T恤及背心 | NGOC QUYNH | 美国 | $2 |
| 2025-01-06 | 女式非棉针织套装 | NGOC QUYNH | 美国 | $52 |