Au Lac Manufacture & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Và Sản Xuất âu Lạc
7
进口笔数
0
出口笔数
$1.81M
进口金额
$0
出口金额
2024-11-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101920194 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKH1GYF7 |
| 成立日期 | 2006-04-18 |
| 联系地址 | Số 41, ngõ 324, đường Phương Canh, Phường Phương Canh, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT ÂU LẠC |
| 企业英文名称 | AU LAC MANUFACTURE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 238, đường Mỹ Đình, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3230 - Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842422174545 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 903039 | 记录式电表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 4 | $1.79M |
| 拉脱维亚 | 4 | $20.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sinotrans Guangxi Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.74M | 其他塑料制品、商业广告材料 |
| Ceram Optec SIA | 拉脱维亚 | 5 | $68.0K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Gigahertz Solutions GmbH | 德国 | 1 | $1.9K | 其他9030仪器、电测仪表 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-29 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $5.0K |
| 2024-11-29 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 拉脱维亚 | $5.0K |
| 2024-10-22 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 拉脱维亚 | $5.2K |
| 2024-10-15 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 德国 | $42.4K |
| 2024-08-27 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 拉脱维亚 | $5.3K |
| 2024-04-24 | 其他医疗器具 | CERAM OPTEC SIA | 拉脱维亚 | $5.1K |
| 2023-04-14 | 治疗呼吸装置 | SINOTRANS GUANGXI CO LTD | 德国 | $534.1K |
| 2023-04-14 | 其他医疗器具 | SINOTRANS GUANGXI CO LTD | 德国 | $1.20M |
| 2023-01-13 | 记录式电表 | GIGAHERTZ SOLUTIONS GMBH | 德国 | $1.9K |