L.T.H. Industrial Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 72 笔 · 主营 其他润滑剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ THươNG MạI CôNG NGHIệP L.T.H
6
进口笔数
72
出口笔数
$255.3K
进口金额
$110.8K
出口金额
2026-04-03
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202151121 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VDYPHU |
| 成立日期 | 2022-02-25 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Đông Lãm (nhà bà Bùi Thị Lan), Phường Đa Phúc, Quận Dương Kinh, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI CÔNG NGHIỆP L.T.H |
| 企业英文名称 | L.T.H INDUSTRIAL TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Đông Lãm (nhà bà Bùi Thị Lan), Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84392709660 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 271012 | 轻质石油油品 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 846150 | 金属切割锯 |
| 846249 | 非数控金属冲孔机 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $255.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $105.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Guoshi Industrial Investment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $255.3K | 零售清洁粉剂、非纺织润滑剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nishoku Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $28.4K | 其他钢铁制品、聚碳酸酯 |
| Baike Vehicle Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $14.6K | 其他车辆零件、车身零件 |
| U-Li (VN) Co., Ltd. | 越南 | 7 | $8.9K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| Minghui Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $8.2K | 聚碳酸酯、聚丙烯聚合物 |
| Chant Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $6.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Jinyunfeng Precision Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| MINGHUI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 5 | $4.4K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Navigatec New Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.2K | 其他泡沫塑料、其他印刷品 |
| Porsloong Vietnam Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.7K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Jingguang Plastics Products Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 其他润滑剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.5K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 零售清洁粉剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-03 | 其他润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-03 | 非纺织润滑剂 | SHENZHEN GUOSHI INDUSTRIAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $6.5K |
出口(共 72)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $110 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $450 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $450 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $154 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $110 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $441 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $154 |
| 2026-04-29 | 零售清洁粉剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $441 |
| 2026-04-29 | 其他润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $154 |
| 2026-04-29 | 非纺织润滑剂 | CHANT VIETNAM LTD CO | 越南 | $110 |