Mat Troi Viet Industry Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 汽车座椅零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Mặt Trời Việt
0
进口笔数
14
出口笔数
$0
进口金额
$177.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305546795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSP5RACJ |
| 成立日期 | 2008-03-05 |
| 联系地址 | 64/3/20B Ấp 4, Đường Đào Tông Nguyên, Xã Phú Xuân, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP MẶT TRỜI VIỆT |
| 企业英文名称 | MAT TROI VIET INDUSTRY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 64/3/20B Đào Tông Nguyên, ấp 4, Xã Nhà Bè, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại |
| 电话 | +84908118415 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 853400 | 印刷电路 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 13 | $176.4K |
| 越南 | 1 | $733 |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eredú Sociedad Cooperativa Industrial | 西班牙 | 11 | $175.0K | 汽车座椅零件 |
| Eredú S. Coop. | 西班牙 | 2 | $1.4K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Hong Ik Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $733 | 非瓦楞折叠盒、氨水 |
近期贸易明细
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 汽车座椅零件 | Eredú Sociedad Cooperativa Industrial | 西班牙 | $4.0K |
| 2026-03-30 | 汽车座椅零件 | Eredú S. Coop. | 西班牙 | $800 |
| 2025-03-10 | 印刷电路 | CONG TY TNHH HONG IK VINA | 越南 | $733 |
| 2024-12-14 | 汽车座椅零件 | EREDU S COOP | 西班牙 | $640 |
| 2024-11-12 | 汽车座椅零件 | EREDU SOCIEDAD COOPERATIVA INDUSTRIAL | 西班牙 | $9.2K |
| 2024-11-12 | 汽车座椅零件 | EREDU SOCIEDAD COOPERATIVA INDUSTRIAL | 西班牙 | $3.2K |
| 2024-08-21 | 汽车座椅零件 | EREDU SOCIEDAD COOPERATIVA INDUSTRIAL | 西班牙 | $25.2K |
| 2024-08-21 | 汽车座椅零件 | EREDU SOCIEDAD COOPERATIVA INDUSTRIAL | 西班牙 | $5.9K |
| 2024-07-02 | 汽车座椅零件 | EREDU SOCIEDAD COOPERATIVA INDUSTRIAL | 西班牙 | $13.7K |
| 2024-07-02 | 汽车座椅零件 | EREDU SOCIEDAD COOPERATIVA INDUSTRIAL | 西班牙 | $1.5K |