Tru Life Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 143 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRU-LIFE VIệT NAM
143
进口笔数
0
出口笔数
$2.17M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316040506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ351S1P |
| 成立日期 | 2019-11-28 |
| 联系地址 | 356/9 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRU-LIFE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TRU-LIFE VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương |
| 电话 | +84899317318 |
| 邮箱 | info@tru-life.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 136.25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 020130 | 去骨牛肉 |
| 040690 | 其他干酪 |
| 040320 | 酸奶 |
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020443 | 冷冻去骨羊肉 |
| 030783 | 冷冻鲍鱼 |
| 020120 | 带骨牛肉 |
| 020442 | 冷冻带骨羊肉块 |
| 020422 | 带骨绵羊肉块 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 128 | $1.54M |
| 日本 | 12 | $496.3K |
| 美国 | 2 | $90.7K |
| 新西兰 | 1 | $40.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVD Holdings Pty Ltd | 澳大利亚 | 125 | $1.54M | 其他鲜鱼、去骨牛肉 |
| Starzen Co., Ltd. | 日本 | 12 | $496.3K | 冻去骨牛肉 |
| Trex Corp., Inc. | 美国 | 2 | $90.7K | 冻去骨牛肉、冷冻带骨牛肉块 |
| SANFORD LIMITED | 新西兰 | 1 | $40.5K | 太平洋鲑鱼、冻贻贝 |
| Rare Foods Australia Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $1.5K | 冷冻鲍鱼、未加工动物产品 |
| Thomas Foods International Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $1.3K | 冷冻带骨羊肉块、冻去骨牛肉 |
| Dashing Print Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $3 | 其他塑料制品、商业广告材料 |
近期贸易明细
进口(共 143)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $7.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $4.2K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $6.2K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-28 | 冻去骨牛肉 | Starzen Co., Ltd. | 日本 | $6.7K |