Takahiro Corporation

越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAHIRO

755
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $644.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $272.8K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.4K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $276.8K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.2K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.8K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $326.9K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $271.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $382.6K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $644.4K · 79 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $12.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $36 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $805 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $110.3K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $177.1K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $272.8K · 80 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $166.9K · 63 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $160.4K · 61 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $276.8K · 66 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $295.2K · 67 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $353.8K · 77 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $326.9K · 73 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $271.9K · 52 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $382.6K · 81 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $644.4K · 79 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315827587
企查查编码QVNYRFR63T
成立日期2019-08-01
联系地址180 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAHIRO
企业英文名称TAKAHIRO CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址180 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84902701019
邮箱cs02@takahiro.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030821活鲜冷海胆
030721扇贝及扇贝科
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑
030449其他鱼片
030213太平洋鲑鱼
030791其他软体动物
030291鱼肝鱼卵
030711牡蛎
030742墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本581$1.48M
新西兰82$1.07M
挪威91$934.5K
意大利1$12.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SANFORD LIMITED新西兰82$1.07M太平洋鲑鱼、冻贻贝
LeRoy Seafood AS挪威44$481.7K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Ohta Foods Market Co., Ltd.日本95$395.1K其他鲜鱼、活鲜冷海胆
Salmar AS挪威40$384.4K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片
Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本83$349.6K其他鱼片、其他鲜鱼
Daito Gyorui Co., Ltd.越南92$191.2K其他鲜鱼、活鲜冷海胆
Japan Oysters Inc日本64$122.3K牡蛎、冷冻鱼片
Maruki Co., Ltd.日本45$118.6K活鲜冷海胆、加工绵羊皮革
Fukusui Shoji Ltd.日本114$118.0K其他鲜鱼、鲜冷蓝鳍金枪鱼
Iyosui Co., Ltd.日本76$101.1K其他鲜鱼、鲜冷蓝鳍金枪鱼

近期贸易明细

进口(共 755)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-30其他鱼片Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本$712
2026-04-30墨鱼鱿鱼Iyosui Co., Ltd.日本$62
2026-04-30其他鲜鱼Iyosui Co., Ltd.日本$207
2026-04-30其他鱼片Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-30活鲜冷海胆Maruki Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-30其他鱼片Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本$712
2026-04-30活鲜冷海胆Maruki Co., Ltd.日本$4.1K
2026-04-30其他鲜鱼Iyosui Co., Ltd.日本$147
2026-04-30其他鱼片Hakuhou Suisan Co., Ltd.日本$3.7K
2026-04-30墨鱼鱿鱼Iyosui Co., Ltd.日本$62

相关企业 · 同类产品

Takahiro Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →