Takahiro Corporation
越南进口商 · 进口 755 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TAKAHIRO
755
进口笔数
0
出口笔数
$3.50M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315827587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYRFR63T |
| 成立日期 | 2019-08-01 |
| 联系地址 | 180 Pasteur, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAHIRO |
| 企业英文名称 | TAKAHIRO CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 180 Pasteur, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84902701019 |
| 邮箱 | cs02@takahiro.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030213 | 太平洋鲑鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030291 | 鱼肝鱼卵 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 581 | $1.48M |
| 新西兰 | 82 | $1.07M |
| 挪威 | 91 | $934.5K |
| 意大利 | 1 | $12.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SANFORD LIMITED | 新西兰 | 82 | $1.07M | 太平洋鲑鱼、冻贻贝 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 44 | $481.7K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Ohta Foods Market Co., Ltd. | 日本 | 95 | $395.1K | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Salmar AS | 挪威 | 40 | $384.4K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、冷冻鲑鱼片 |
| Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | 83 | $349.6K | 其他鱼片、其他鲜鱼 |
| Daito Gyorui Co., Ltd. | 越南 | 92 | $191.2K | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Japan Oysters Inc | 日本 | 64 | $122.3K | 牡蛎、冷冻鱼片 |
| Maruki Co., Ltd. | 日本 | 45 | $118.6K | 活鲜冷海胆、加工绵羊皮革 |
| Fukusui Shoji Ltd. | 日本 | 114 | $118.0K | 其他鲜鱼、鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
| Iyosui Co., Ltd. | 日本 | 76 | $101.1K | 其他鲜鱼、鲜冷蓝鳍金枪鱼 |
近期贸易明细
进口(共 755)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 其他鱼片 | Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | $712 |
| 2026-04-30 | 墨鱼鱿鱼 | Iyosui Co., Ltd. | 日本 | $62 |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Iyosui Co., Ltd. | 日本 | $207 |
| 2026-04-30 | 其他鱼片 | Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 活鲜冷海胆 | Maruki Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 其他鱼片 | Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | $712 |
| 2026-04-30 | 活鲜冷海胆 | Maruki Co., Ltd. | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-30 | 其他鲜鱼 | Iyosui Co., Ltd. | 日本 | $147 |
| 2026-04-30 | 其他鱼片 | Hakuhou Suisan Co., Ltd. | 日本 | $3.7K |
| 2026-04-30 | 墨鱼鱿鱼 | Iyosui Co., Ltd. | 日本 | $62 |