Uosho Vietnam Trading Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 其他鲜鱼

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ UOSHO VIETNAM

773
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $172.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $138.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $32.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $113.4K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $108.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $129.8K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $138.9K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $131.8K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.5K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $101.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $99.3K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101.1K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $93.1K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $93.2K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $111.6K · 16 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $138.2K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $128.1K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $97.6K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $115.6K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $74.9K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $83.7K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $96.0K · 30 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $84.0K · 24 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $80.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $110.5K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $116.9K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $90.4K · 21 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $92.4K · 27 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $93.6K · 26 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $78.7K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $110.4K · 22 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $108.1K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $55.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $103.2K · 20 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $172.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316799903
企查查编码QVN10RKWRQ
成立日期2021-04-12
联系地址3B Nguyễn Bá Lân, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UOSHO VIETNAM
企业英文名称UOSHO VIETNAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址3B Nguyễn Bá Lân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话0973225822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030289其他鲜鱼
030285鲜鲷鱼
030449其他鱼片
030245鲜冷竹荚鱼及鲹鱼
030821活鲜冷海胆
030249其他鲜鱼
030244鲜冷鲭鱼
030274鲜冷鳗鱼
030243鲜沙丁鱼
030742墨鱼鱿鱼

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本772$4.04M
中国1$100

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Orlando Japan Co., Ltd.日本327$1.49M其他鲜鱼、活鲜冷海胆
Toyama Trading Co., Ltd.日本278$1.49M其他鲜鱼、鲜鲷鱼
Yoriki Suisan Co., Ltd.日本160$1.05M鲜鲷鱼、其他鲜鱼
Fuyo International Corp日本7$11.8K其他鲜鱼、鲜鲷鱼
XIJIANG RIVER IN GUANGXI LOGISTICS CO LTD中国香港1$100其他印刷品、固定刀片刀

近期贸易明细

进口(共 773)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27鲜冷鲭鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$28
2026-04-27其他鲜鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$247
2026-04-27鲜鲷鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$12
2026-04-27墨鱼鱿鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$345
2026-04-27冷水虾类ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$432
2026-04-27其他鲜鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$247
2026-04-27其他鲜鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$444
2026-04-27其他鱼片ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$2.3K
2026-04-27其他鲜鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$247
2026-04-27鲜冷竹荚鱼及鲹鱼ORLANDO JAPAN CO.,LTD日本$37

相关企业 · 同类产品

Uosho Vietnam Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →