Uosho Vietnam Trading Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 773 笔 · 主营 其他鲜鱼
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ UOSHO VIETNAM
773
进口笔数
0
出口笔数
$4.04M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316799903 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN10RKWRQ |
| 成立日期 | 2021-04-12 |
| 联系地址 | 3B Nguyễn Bá Lân, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ UOSHO VIETNAM |
| 企业英文名称 | UOSHO VIETNAM TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3B Nguyễn Bá Lân, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0973225822 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030289 | 其他鲜鱼 |
| 030285 | 鲜鲷鱼 |
| 030449 | 其他鱼片 |
| 030245 | 鲜冷竹荚鱼及鲹鱼 |
| 030821 | 活鲜冷海胆 |
| 030249 | 其他鲜鱼 |
| 030244 | 鲜冷鲭鱼 |
| 030274 | 鲜冷鳗鱼 |
| 030243 | 鲜沙丁鱼 |
| 030742 | 墨鱼鱿鱼 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 772 | $4.04M |
| 中国 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Orlando Japan Co., Ltd. | 日本 | 327 | $1.49M | 其他鲜鱼、活鲜冷海胆 |
| Toyama Trading Co., Ltd. | 日本 | 278 | $1.49M | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| Yoriki Suisan Co., Ltd. | 日本 | 160 | $1.05M | 鲜鲷鱼、其他鲜鱼 |
| Fuyo International Corp | 日本 | 7 | $11.8K | 其他鲜鱼、鲜鲷鱼 |
| XIJIANG RIVER IN GUANGXI LOGISTICS CO LTD | 中国香港 | 1 | $100 | 其他印刷品、固定刀片刀 |
近期贸易明细
进口(共 773)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 鲜冷鲭鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $28 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $247 |
| 2026-04-27 | 鲜鲷鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $12 |
| 2026-04-27 | 墨鱼鱿鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $345 |
| 2026-04-27 | 冷水虾类 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $432 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $247 |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $444 |
| 2026-04-27 | 其他鱼片 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 其他鲜鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $247 |
| 2026-04-27 | 鲜冷竹荚鱼及鲹鱼 | ORLANDO JAPAN CO.,LTD | 日本 | $37 |