Hung Phat Mechanical Electrical Services Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN HưNG PHáT
1
进口笔数
16
出口笔数
$318
进口金额
$30.6K
出口金额
2023-11-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315681546 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNWSHM5Q |
| 成立日期 | 2019-05-16 |
| 联系地址 | 61/6A hẻm 229, Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT SERVICES TRADING MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61/6A hẻm 229, Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Cam kết: "Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853650 | 其他电气开关 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $318 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 16 | $30.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maschinenteil24 | 德国 | 1 | $318 | 其他电气开关、非液体温度计 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $30.6K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-21 | 其他电气开关 | Maschinenteil24 | 德国 | $318 |
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 铜合金管件 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-20 | 止回阀 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $381 |
| 2026-04-20 | 非办公金属家具 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $390 |
| 2026-04-10 | 其他风扇 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-09 | 电气信号装置 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2026-04-09 | 其他电路开关装置 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-04-09 | 其他电气开关 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $268 |
| 2026-04-09 | 绝缘电线 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $174 |
| 2026-03-27 | 钢铁容器<50升 | PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD | 越南 | $501 |