Hung Phat Mechanical Electrical Services Trading Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ Cơ ĐIệN HưNG PHáT

1
进口笔数
16
出口笔数
$318
进口金额
$30.6K
出口金额
2023-11-21
最近进口
2026-04-21
最近出口
1
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $8.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $318 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.2K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $924 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号0315681546
企查查编码QVNNWSHM5Q
成立日期2019-05-16
联系地址61/6A hẻm 229, Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN HƯNG PHÁT
企业英文名称HUNG PHAT SERVICES TRADING MECHANICAL ELECTRICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址61/6A hẻm 229, Đường Tân Kỳ Tân Quý, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Cam kết: "Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4101 - Xây dựng nhà để ở
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853650其他电气开关

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
940320非办公金属家具
392690其他塑料制品
850440静止变流器
854449绝缘电线
903149其他光学测量仪
391739其他塑料管材
401693非泡沫橡胶密封件
700729夹层安全玻璃

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$318

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南16$30.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maschinenteil24德国1$318其他电气开关、非液体温度计

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Procter & Gamble Indochina Co., Ltd.越南16$30.6K瓦楞纸箱、塑料容器

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-11-21其他电气开关Maschinenteil24德国$318

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21铜合金管件PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$58
2026-04-20止回阀PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$381
2026-04-20非办公金属家具PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$390
2026-04-10其他风扇PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$191
2026-04-09电气信号装置PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$306
2026-04-09绝缘电线PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$147
2026-04-09其他电路开关装置PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$10
2026-04-09其他电气开关PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$268
2026-04-09绝缘电线PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$174
2026-03-27钢铁容器<50升PROCTER & GAMBLE INDOCHINA CO LTD越南$501

相关企业 · 同类产品

Hung Phat Mechanical Electrical Services Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →