Quang Ngai Petro Transportation Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vận Tải Dầu Khí Quảng Ngãi
1
进口笔数
0
出口笔数
$1.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-01-16
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 4300560786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXX200D |
| 成立日期 | 2010-12-07 |
| 联系地址 | Lô CN08, đường số 6, khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Tịnh Phong, Huyện Sơn Tịnh, Tỉnh Quảng Ngãi, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VẬN TẢI DẦU KHÍ QUẢNG NGÃI |
| 企业英文名称 | QUANG NGAI PETRO TRANSPORTATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN08, đường số 6, Khu công nghiệp Tịnh Phong, Xã Thọ Phong, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo qui định của Pháp luật 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84553814781 |
| 邮箱 | pvtqn@pvtrans.com |
| 官网 | www.pvtrans.com |
| 传真 | 0553814782 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 854233 | 集成电路放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jrc Marinfonet Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.7K | 通信设备零件、微波磁控管 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-16 | 集成电路放大器 | JRC MARINFONET CO., LTD. | 日本 | $945 |
| 2023-01-16 | 电力控制板 | JRC MARINFONET CO., LTD. | 日本 | $752 |