Kien Vuong Co., Ltd. - Bac Ninh Branch
越南出口商 · 出口 398 笔 · 主营 过氧化氢
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CôNG TY TNHH KIếN VươNG TạI BắC NINH
0
进口笔数
398
出口笔数
$0
进口金额
$305.61M
出口金额
—
最近进口
2024-09-18
最近出口
0
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304355389-007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSEP0XN |
| 成立日期 | 2014-05-19 |
| 联系地址 | Lô C2 - 2, đường N2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Hoàn Sơn, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CÔNG TY TNHH KIẾN VƯƠNG TẠI BẮC NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Lô C2 - 2, đường N2, KCN Đại Đồng - Hoàn Sơn, Xã Đại Đồng, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định pháp luật. 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | 02143848131 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 284700 | 过氧化氢 |
| 291521 | 乙酸 |
| 290545 | 甘油 |
| 291814 | 柠檬酸 |
| 283110 | 连二亚硫酸钠 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
| 170230 | 葡萄糖浆 |
| 291815 | 柠檬酸衍生物 |
| 110812 | 玉米淀粉 |
| 290943 | 醚醇衍生物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 372 | $305.37M |
| 中国香港 | 18 | $186.2K |
| 中国 | 7 | $57.1K |
| 塞舌尔 | 1 | $4 |
贸易伙伴
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iljin Diamond Vina Co., Ltd. | 越南 | 16 | $36.77M | 其他钨制品、其他钢铁制品 |
| Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd. | 越南 | 46 | $416.7K | 其他液化石油气、印刷标签 |
| Best Pacific Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 49 | $357.6K | 其他钢铁制品、瓦楞纸箱 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 25 | $126.0K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $116.8K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| JA Solar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 21 | $86.2K | 光伏电池、钢化安全玻璃 |
| Hai Premium Treats Co., Ltd. | 越南 | 18 | $83.7K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Regina Miracle International Hung Yen Co., Ltd. | 越南 | 31 | $55.8K | 染色合成针织布、塑料衣着附件 |
| MH Textile Co., Ltd. | 越南 | 22 | $45.0K | 未梳棉纱、精梳棉纱 |
| JA Solar NE Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $42.3K | 其他钢铁制品、氩气 |
近期贸易明细
出口(共 398)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-18 | 过氧化氢 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.4K |
| 2024-09-06 | 连二亚硫酸钠 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $5.8K |
| 2024-09-06 | 过氧化氢 | JA SOLAR NE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-09-06 | 连二亚硫酸钠 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.8K |
| 2024-08-26 | 连二亚硫酸钠 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $9.4K |
| 2024-08-13 | 柠檬酸 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $7.3K |
| 2024-08-13 | 过氧化氢 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $1.7K |
| 2024-08-12 | 氨基醇衍生物 | FRANCOOL (VIET NAM) TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-08-09 | 乙酸 | REGINA MIRACLE INTERNATIONAL HUNG YEN CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-08-08 | 连二亚硫酸钠 | CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM | 越南 | $3.7K |