Van My Consumer Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HàNG TIêU DùNG VạN Mỹ
6
进口笔数
0
出口笔数
$222.0K
进口金额
$0
出口金额
2023-12-04
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400876204 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRX92V4U |
| 成立日期 | 2019-11-25 |
| 联系地址 | Số 05, Lô 13, Cụm Công Nghiệp Nội Hoàng, Phường Tiền Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HÀNG TIÊU DÙNG VẠN MỸ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84949889966 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842489 | 非农用喷雾器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $222.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Huihefeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $143.8K | 1kg以下胶粘剂、非农用喷雾器具 |
| Guangdong Lezhuang Information Technology Service Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.2K | 1kg以下胶粘剂、塑料容器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $10.7K |
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $10.2K |
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-12-04 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2023-11-14 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2023-11-14 | 小包装胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2023-11-14 | 1kg以下胶粘剂 | GUANGDONG LEZHUANG INFORMATION TECHNOLOGY SERVICE CO LTD | 中国 | $3.4K |