Binh Son Power Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 矿物棉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ BìNH SơN POWER
12
进口笔数
0
出口笔数
$134.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316213283 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN71P9M3H |
| 成立日期 | 2020-03-24 |
| 联系地址 | Số 504 Đường Võ Chí Công, Phường Phú Hữu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ BÌNH SƠN POWER |
| 企业英文名称 | BINH SON POWER SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 504 Đường Võ Chí Công, Phường Long Trường, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84922878999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680610 | 矿物棉 |
| 680690 | 其他矿物绝缘材料 |
| 721070 | 涂层钢板 |
| 732599 | 其他钢铁铸件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $84.2K |
| 中国台湾 | 2 | $50.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AAA VENTURES LTD | 中国台湾 | 2 | $50.2K | 镀锌钢板、涂层钢板 |
| Ningbo Yinzhou Qianding International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $36.6K | PET塑料片材、乙烯聚合物塑料 |
| Ningbo Huayi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.9K | 滚珠轴承、轴承零件 |
| Nanjing Hairui Heat Preservation Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $20.2K | 矿物棉、矿物燃料成型机 |
| Sanming Kairuite Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.5K | 非电炉零件、其他钢铁铸件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $172 |
| 2026-04-01 | 矿物棉 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $28 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $141 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-01 | 其他矿物绝缘材料 | NINGBO HUAYI IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $605 |