Binh Phuoc Green Solution Production & Trading Corp.

越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 非轻质石油

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Giải Pháp Xanh Bình Phước

2
进口笔数
347
出口笔数
$13.2K
进口金额
$7.82M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $397.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $297.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $397.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $379.6K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $364.8K · 15 笔2025-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $379.2K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 2 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $155.0K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $139.1K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.2K · 8 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $231.6K · 12 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $207.8K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $40.4K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $101 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $297.8K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $397.8K · 14 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $236.3K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $256.8K · 9 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $364.3K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $298.1K · 14 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 12 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $332.7K · 16 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $379.6K · 15 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $364.8K · 15 笔2025-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $379.2K · 17 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $374.5K · 16 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $345.1K · 19 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.9K · 16 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.2K · 12 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $151.1K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $226.8K · 8 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $238.5K · 8 笔

工商档案

企业注册号3800958485
企查查编码QVN4BCS4CJ
成立日期2012-06-18
联系地址Lô H5, Khu công nghiệp Minh Hưng 3, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP XANH BÌNH PHƯỚC
企业英文名称BINH PHUOC GREEN SOLUTION PRODUCTION AND TRADING CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô H5, Khu công nghiệp Minh Hưng 3, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm
电话+84938737383
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本400亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400400橡胶废碎料
840510气体发生器
841939工业干燥机
842139气体过滤机械

出口

HS 编码产品
271019非轻质石油
382600生物柴油混合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南347$7.82M

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Luohe Orange Mechanical Equipment Co., Ltd.中国1$13.1K面包面食机械、肉类家禽加工机
Qingdao KGS Precision Instrument Co., Ltd.中国1$101气动直线发动机、汽车座椅零件

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.越南143$3.37M染色棉针织布、非玻璃化转印纸
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南138$3.18M合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.新加坡24$656.7K其他纸制品、瓦楞纸箱
Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd.越南28$266.4K染色棉针织布、机织标签
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南7$191.9K非轻质石油
Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd.新加坡6$142.2K染色棉针织布、针织服装零件
Tessellation Binh Duong Co., Ltd.越南1$8.4K非轻质石油

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-22气体发生器LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$10.1K
2025-09-22工业干燥机LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.6K
2025-09-22工业干燥机LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$1.1K
2025-09-22气体过滤机械LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD中国$215
2024-05-15橡胶废碎料QINGDAO K G S PRECISION INSTRUMENT CO LTD中国$101

出口(共 347)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$12.1K
2026-04-21生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$42.0K
2026-04-21生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$25.3K
2026-04-20生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$12.1K
2026-04-10生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$61.5K
2026-04-10生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$12.1K
2026-04-03生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$61.5K
2026-04-02生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$12.1K
2026-03-26非轻质石油CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$16.4K
2026-03-26生物柴油混合物CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG越南$61.6K

相关企业 · 同类产品

Binh Phuoc Green Solution Production & Trading Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →