Binh Phuoc Green Solution Production & Trading Corp.
越南出口商 · 出口 347 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Và Thương Mại Giải Pháp Xanh Bình Phước
2
进口笔数
347
出口笔数
$13.2K
进口金额
$7.82M
出口金额
2025-09-22
最近进口
2026-04-24
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3800958485 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4BCS4CJ |
| 成立日期 | 2012-06-18 |
| 联系地址 | Lô H5, Khu công nghiệp Minh Hưng 3, Phường Minh Hưng, Thị xã Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI GIẢI PHÁP XANH BÌNH PHƯỚC |
| 企业英文名称 | BINH PHUOC GREEN SOLUTION PRODUCTION AND TRADING CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô H5, Khu công nghiệp Minh Hưng 3, Phường Minh Hưng, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1200 - Sản xuất sản phẩm thuốc lá 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1323 - Sản xuất thảm, chăn đệm 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm |
| 电话 | +84938737383 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400400 | 橡胶废碎料 |
| 840510 | 气体发生器 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 382600 | 生物柴油混合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 347 | $7.82M |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luohe Orange Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.1K | 面包面食机械、肉类家禽加工机 |
| Qingdao KGS Precision Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101 | 气动直线发动机、汽车座椅零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 143 | $3.37M | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 138 | $3.18M | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 新加坡 | 24 | $656.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Esquel Garment Manufacturing Vietnam Dong Nai Co., Ltd. | 越南 | 28 | $266.4K | 染色棉针织布、机织标签 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $191.9K | 非轻质石油 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 新加坡 | 6 | $142.2K | 染色棉针织布、针织服装零件 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $8.4K | 非轻质石油 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-22 | 气体发生器 | LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2025-09-22 | 工业干燥机 | LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-09-22 | 工业干燥机 | LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-09-22 | 气体过滤机械 | LUOHE ORANGE MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $215 |
| 2024-05-15 | 橡胶废碎料 | QINGDAO K G S PRECISION INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $101 |
出口(共 347)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-21 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $42.0K |
| 2026-04-21 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $25.3K |
| 2026-04-20 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-10 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $61.5K |
| 2026-04-10 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $12.1K |
| 2026-04-03 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $61.5K |
| 2026-04-02 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $12.1K |
| 2026-03-26 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $16.4K |
| 2026-03-26 | 生物柴油混合物 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $61.6K |