Dai Thanh Vinh Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐạI THàNH VINH
22
进口笔数
0
出口笔数
$807.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-03
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312844785 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVVSS72U |
| 成立日期 | 2014-07-07 |
| 联系地址 | 17 Đường 5A, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẠI THÀNH VINH |
| 企业英文名称 | DAI THANH VINH CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 17 Đường 5A, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 3240 - Sản xuất đồ chơi, trò chơi 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu |
| 电话 | +842837565368 |
| 邮箱 | info@daithanhvinh.com |
| 官网 | www.daithanhvinh.com |
| 传真 | 02837565369 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 360亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 390110 | 低密度聚乙烯 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 12 | $604.2K |
| 新西兰 | 4 | $99.6K |
| 日本 | 2 | $42.1K |
| 荷兰 | 1 | $24.0K |
| 马来西亚 | 1 | $19.5K |
| 泰国 | 1 | $13.1K |
| 加拿大 | 1 | $4.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Basell Asia Pacific Ltd. | 韩国 | 7 | $479.3K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| 042d3813594b659d9605b67b5fedac15 | 4 | $99.6K | ||
| Daelim Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $63.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、聚丙烯聚合物 |
| Kyoei Industry Co., Ltd. | 日本 | 2 | $42.1K | 初级形态PET(<78ml/g)、其他乙烯聚合物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 韩国 | 1 | $37.8K | 聚丙烯聚合物、高密度聚乙烯 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $28.7K | 车身零件、其他车辆零件 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $23.7K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | 1 | $19.5K | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Basell Asia Pacific Ltd. | 泰国 | 1 | $13.1K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $98.2K |
| 2025-07-08 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 泰国 | $13.1K |
| 2025-06-27 | 丙烯共聚物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $55.7K |
| 2025-02-13 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $84.5K |
| 2024-12-16 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $42.7K |
| 2024-10-16 | 聚丙烯聚合物 | BASELL ASIA PACIFIC LTD | 韩国 | $87.7K |
| 2024-04-16 | 丙烯共聚物 | SABIC ASIA PACIFIC PTE LTD | 韩国 | $23.7K |
| 2024-03-29 | 丙烯共聚物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $26.5K |
| 2024-01-17 | 丙烯共聚物 | BOROUGE PTE LTD | 新西兰 | $24.1K |
| 2023-12-27 | 低密度聚乙烯 | LOTTE CHEMICAL TITAN CORPORATION | 马来西亚 | $19.5K |