Double Linh Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH DOUBLE LINH
32
进口笔数
0
出口笔数
$2.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313573880 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ5N3P4H |
| 成立日期 | 2015-12-12 |
| 联系地址 | Số 5 Nguyễn Tất Thành, Phường 13, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DOUBLE LINH |
| 企业英文名称 | DOUBLE LINH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 Nguyễn Tất Thành, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 907857856 |
| 邮箱 | dinhchelinh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 11 | $1.1K |
| 美国 | 7 | $451 |
| 法国 | 9 | $426 |
| 阿根廷 | 2 | $255 |
| 智利 | 3 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cantele Winery S.R.L. | 意大利 | 1 | $324 | 2升以下静止葡萄酒 |
| In Line Express S.r.l. | 意大利 | 3 | $264 | 2升以下静止葡萄酒、橡胶塑料鞋件 |
| Valentin Bianchi S.A.C.I.F. | 阿根廷 | 2 | $255 | 2升以下静止葡萄酒、汽酒 |
| Tenuta Giustini Di Papadopoli Salva | 意大利 | 2 | $216 | 2升以下静止葡萄酒、非玻璃化转印纸 |
| Ballande Et Meneret Bod | 法国 | 1 | $186 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Shannon Ridge Samples | 美国 | 1 | $172 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Tenimenti Carvin S.R.L. | 意大利 | 1 | $170 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Trinchero Family Estate | 美国 | 1 | $116 | 2升以下静止葡萄酒 |
| Lgi Wines | 法国 | 2 | $52 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | 2 | $28 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VITIVINICOLA CREMASCHI BARRIGA S.A. | 智利 | $2 |
| 2025-09-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VITIVINICOLA CREMASCHI BARRIGA SA | 智利 | $2 |
| 2025-09-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VITIVINICOLA CREMASCHI BARRIGA S.A. | 智利 | $2 |
| 2025-09-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VITIVINICOLA CREMASCHI BARRIGA S.A. | 智利 | $2 |
| 2025-09-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VITIVINICOLA CREMASCHI BARRIGA S.A. | 智利 | $2 |
| 2025-09-26 | 2升以下静止葡萄酒 | VITIVINICOLA CREMASCHI BARRIGA S.A. | 智利 | $2 |
| 2025-05-15 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $3 |
| 2025-05-15 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $3 |
| 2025-05-07 | 2升以下静止葡萄酒 | TERRE CEVICO SOC COOP AGRICOLA | 意大利 | $11 |
| 2025-05-07 | 2升以下静止葡萄酒 | Terre Cevico Soc. Coop. Agricola | 意大利 | $11 |