KHANG DUONG INTERNATIONAL TRADING LTD CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế KHANG DươNG
2
进口笔数
0
出口笔数
$1.0K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-12
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201823469 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW569NN1 |
| 成立日期 | 2017-12-08 |
| 联系地址 | Số 46C4 Tổ 3 Xóm Trung, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ KHANG DƯƠNG |
| 企业英文名称 | KHANG DUONG INTERNATIONAL TRADING LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1/269 Lê Lợi, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) |
| 电话 | 0395910806 |
| 邮箱 | thuongmaiquoctekhangduong@gmail.com |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $1.0K | 其他食品制剂、混合调味料 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-12 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $225 |
| 2024-01-12 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-10-10 | 其他食品制剂 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $300 |
| 2023-10-10 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2023-10-10 | 混合调味料 | OPENING ENTERPRISES CO., LTD | 中国台湾 | $150 |