Yamato VN Trading & Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 零售杀虫剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO VN

124
进口笔数
3
出口笔数
$9.02M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
34
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $964.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $302.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $192.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $369.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $262.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $571.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $286.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-04进口 $335.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $423.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $365.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $325.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $214.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $604.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $328.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $435.3K · 5 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-04进口 $964.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $205.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $40.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $179.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $302.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $371.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $192.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $180.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $369.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $262.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $383.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $571.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $189.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $151.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $286.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $43.2K · 1 笔出口 $13.7K · 1 笔2025-04进口 $335.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $423.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $365.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $325.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $44.5K · 2 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-09进口 $214.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $193.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $392.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $325.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $604.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $328.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $435.3K · 5 笔出口 $9.8K · 1 笔2026-04进口 $964.8K · 7 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101865347
企查查编码QVNG8SDM45
成立日期2017-11-06
联系地址Lô A20A Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN
企业英文名称YAMATO VN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô A20A Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản
电话+84888004466
邮箱info@yamotovn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
380891零售杀虫剂
380892零售杀菌剂
380893零售除草剂
380899其他杀鼠剂
310520氮磷钾肥料
310590其他肥料
310100动植物肥料
340290工业清洁制剂
842230灌装封口机

出口

HS 编码产品
380859零售农药(非滴滴涕)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国96$6.40M
印度25$2.43M
澳大利亚3$186.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$13.7K
新加坡1$7.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
High Hope Zhongtian Corp. Ltd.中国24$1.29M零售杀虫剂、彩色棉布100-200克
Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd.中国10$1.21M零售杀虫剂、零售杀菌剂
Upl Agricultural Product Trading Fze阿联酋7$767.8K零售杀菌剂、零售杀虫剂
Anu Products Ltd.印度5$575.2K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd.中国7$494.1K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Agrisolution Ltd.中国7$485.5K零售杀虫剂、零售除草剂
Anhui Alic Chemicals Co., Ltd.中国7$479.4K零售杀虫剂、零售除草剂
Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd.中国7$419.1K零售杀虫剂、零售杀菌剂
Quality Biz Chem India Private Ltd.印度5$377.3K零售杀虫剂、零售杀菌剂
UPI Cropscience Co., Ltd.中国6$296.5K零售杀虫剂、零售除草剂

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Panda Pacific Pte. Ltd.新加坡2$17.4K零售农药(非滴滴涕)
Yellow Bee Agritech Co., Ltd.越南1$13.7K零售农药(非滴滴涕)

近期贸易明细

进口(共 124)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24零售杀虫剂DHARMAJ CROP GUARD LTD印度$33.9K
2026-04-24零售杀虫剂DHARMAJ CROP GUARD LTD印度$33.9K
2026-04-24零售除草剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$54.7K
2026-04-24零售杀虫剂DHARMAJ CROP GUARD LTD印度$52.0K
2026-04-24零售杀虫剂DHARMAJ CROP GUARD LTD印度$52.0K
2026-04-24零售除草剂BAILING AGROCHEMICAL CO LTD中国$54.7K
2026-04-20零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$76.2K
2026-04-20零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$76.2K
2026-04-20零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$76.2K
2026-04-20零售杀菌剂Upl Agricultural Product Trading Fze印度$76.2K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25零售农药(非滴滴涕)PANDA PACIFIC PTE LTD—$9.8K
2025-08-14零售农药(非滴滴涕)PANDA PACIFIC PTE LTD新加坡$7.6K
2025-03-13零售农药(非滴滴涕)YELLOW BEE AGRITECH CO LTD越南$10.5K
2025-03-13零售农药(非滴滴涕)YELLOW BEE AGRITECH CO LTD越南$3.1K

相关企业 · 同类产品

Yamato VN Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →