Yamato VN Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 124 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI YAMATO VN
124
进口笔数
3
出口笔数
$9.02M
进口金额
$31.0K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
34
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101865347 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG8SDM45 |
| 成立日期 | 2017-11-06 |
| 联系地址 | Lô A20A Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI YAMATO VN |
| 企业英文名称 | YAMATO VN TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô A20A Đường số 6, KCN Hải Sơn (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 4690 - Bán buôn tổng hợp 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản |
| 电话 | +84888004466 |
| 邮箱 | info@yamotovn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310100 | 动植物肥料 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380859 | 零售农药(非滴滴涕) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $6.40M |
| 印度 | 25 | $2.43M |
| 澳大利亚 | 3 | $186.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $13.7K |
| 新加坡 | 1 | $7.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| High Hope Zhongtian Corp. Ltd. | 中国 | 24 | $1.29M | 零售杀虫剂、彩色棉布100-200克 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 10 | $1.21M | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Upl Agricultural Product Trading Fze | 阿联酋 | 7 | $767.8K | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
| Anu Products Ltd. | 印度 | 5 | $575.2K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Jiangsu Sinamyang International Group Co., Ltd. | 中国 | 7 | $494.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Agrisolution Ltd. | 中国 | 7 | $485.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Anhui Alic Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 7 | $479.4K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Taizhou Xin'ao Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $419.1K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Quality Biz Chem India Private Ltd. | 印度 | 5 | $377.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| UPI Cropscience Co., Ltd. | 中国 | 6 | $296.5K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Panda Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $17.4K | 零售农药(非滴滴涕) |
| Yellow Bee Agritech Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.7K | 零售农药(非滴滴涕) |
近期贸易明细
进口(共 124)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | DHARMAJ CROP GUARD LTD | 印度 | $33.9K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | DHARMAJ CROP GUARD LTD | 印度 | $33.9K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | DHARMAJ CROP GUARD LTD | 印度 | $52.0K |
| 2026-04-24 | 零售杀虫剂 | DHARMAJ CROP GUARD LTD | 印度 | $52.0K |
| 2026-04-24 | 零售除草剂 | BAILING AGROCHEMICAL CO LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $76.2K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $76.2K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $76.2K |
| 2026-04-20 | 零售杀菌剂 | Upl Agricultural Product Trading Fze | 印度 | $76.2K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 零售农药(非滴滴涕) | PANDA PACIFIC PTE LTD | — | $9.8K |
| 2025-08-14 | 零售农药(非滴滴涕) | PANDA PACIFIC PTE LTD | 新加坡 | $7.6K |
| 2025-03-13 | 零售农药(非滴滴涕) | YELLOW BEE AGRITECH CO LTD | 越南 | $10.5K |
| 2025-03-13 | 零售农药(非滴滴涕) | YELLOW BEE AGRITECH CO LTD | 越南 | $3.1K |