AIRR LABS (VIETNAM) CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH AIRR LABS (VIệT NAM)
- 邮箱54
- LinkedIn1
- Facebook1
3
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-05-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317379098 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGEN8CVM |
| 成立日期 | 2022-07-11 |
| 联系地址 | Tầng 3, WeWork LIM Tower 3, 29A Nguyễn Đình Chiểu, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AIRR LABS (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | AIRR LABS (VIETNAM) COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Tòa nhà SFC, Số 9 Đinh Tiên Hoàng, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Việc thực hiện quyền xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1, Điều 5, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842862714896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 23.128亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ITO LUGGAGE LTD | 中国 | 3 | $27.7K | 塑纺容器、塑料/纺织手提包 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $234 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $477 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $204 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $279 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $258 |
| 2024-05-15 | 塑料/纺织手提包 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $48 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $318 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $432 |
| 2024-05-15 | 塑纺容器 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $96 |
| 2024-05-15 | 塑料/纺织手提包 | ITO LUGGAGE LTD | 中国 | $66 |