Bai Bac Marine Ecology Resort Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 针织头饰
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHU DU LịCH SINH THáI BIểN BãI BắC
24
进口笔数
1
出口笔数
$57.9K
进口金额
$200
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-01-08
最近出口
17
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401682247 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8JHTG7 |
| 成立日期 | 2015-06-10 |
| 联系地址 | Khu Du lịch Sinh thái Biển Bãi Bắc, Phường Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHU DU LỊCH SINH THÁI BIỂN BÃI BẮC |
| 企业英文名称 | BAI BAC MARINE ECOLOGY RESORT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các hoạt động sản xuất, chế biến phải đảm bảo tuân thủ các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng. 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5914 - Hoạt động chiếu phim 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 9319 - Hoạt động thể thao khác 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02363938888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.55万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 650500 | 针织头饰 |
| 610712 | 男式内裤 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 611231 | 男式合成泳装 |
| 630299 | 其他纺织盥洗制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491191 | 其他印刷图片 |
| 610342 | 棉针织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 950631 | 高尔夫球杆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 10 | $36.4K |
| 新加坡 | 1 | $12.8K |
| 泰国 | 2 | $3.0K |
| 越南 | 6 | $2.1K |
| 墨西哥 | 1 | $1.0K |
| 尼泊尔 | 1 | $905 |
| 意大利 | 2 | $465 |
| 土耳其 | 3 | $463 |
| 菲律宾 | 1 | $265 |
| 希腊 | 1 | $223 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 1 | $200 |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| That Gorilla Brand | 希腊 | 10 | $36.5K | 棉针织T恤及背心、男式内裤 |
| Lex Tan | 新加坡 | 1 | $12.8K | 非棉针织背心、其他纤维纸板容器 |
| Bensley Design Studios | 泰国 | 1 | $2.0K | 手绘画、其他印刷图片 |
| That Gorilla Brand | 越南 | 5 | $1.3K | 针织头饰 |
| Carral Espacio | 墨西哥 | 1 | $1.0K | 其他手工艺品 |
| Bensley Design Group International Consultant Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $970 | 其他印刷图片 |
| Kashmir Cottage 10 | 阿联酋 | 1 | $905 | 床上被子 |
| That Gorilla Brand Co., Ltd. | 越南 | 1 | $791 | 针织头饰 |
| Rino Greggio Argenterie S.p.A. | 意大利 | 1 | $440 | 镀贵金属制品、非贵金属餐具 |
| FRETTE PACIFIC LIMITED | 中国香港 | 2 | $206 | 棉制床品、棉制毛巾织物 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MR. DHAIRYA | 阿联酋 | 1 | $200 | 高尔夫球杆 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-29 | 女式化纤睡衣 | SLEEPY SATURDAY | 中国 | $70 |
| 2026-05-08 | 其他纺织盥洗制品 | FRETTE PACIFIC LIMITED | 土耳其 | $35 |
| 2026-05-08 | 非棉手帕 | FRETTE PACIFIC LIMITED | 中国 | $4 |
| 2026-05-08 | 其他纺织盥洗制品 | FRETTE PACIFIC LIMITED | 土耳其 | $35 |
| 2026-05-08 | 其他纺织盥洗制品 | FRETTE PACIFIC LIMITED | 中国 | $4 |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | Lex Tan | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | Lex Tan | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | Lex Tan | 新加坡 | $1.8K |
| 2026-04-08 | 非棉针织背心 | Lex Tan | 新加坡 | $4.7K |
| 2026-02-13 | 棉制毛巾织物 | FRETTE PACIFIC LIMITED | 土耳其 | $128 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 高尔夫球杆 | MR. DHAIRYA | 阿联酋 | $200 |