Tu Long Hung Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 塑料家用制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Tứ Long Hưng

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$302.9K
出口金额
—
最近进口
2024-05-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $36.8K20212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $27.5K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.9K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $19.2K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $18.2K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号0309998961
企查查编码QVNSEV7W1T
成立日期2010-06-10
联系地址C3/22N ấp 4 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TỨ LONG HƯNG
企业英文名称TU LONG HUNG MANUFACTURING TRADING SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址C3/22N ấp 4 Phạm Hùng, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt
电话+84987510506
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392490塑料家用制品
392390其他塑料包装制品
392020聚丙烯塑料
732393不锈钢家用制品
300510医用粘性敷料
441911木制餐具
441912木制餐具
441919木竹餐具
460192竹编产品
761510铝制家用器具

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚16$302.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Advance Imports Pty Ltd澳大利亚16$302.9K塑料家用制品、其他座椅

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$129
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$614
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$177
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$394
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$385
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$498
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$1.3K
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$249
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$490
2024-05-15塑料家用制品ADVANCE IMPORTS PTY LTD澳大利亚$101

相关企业 · 同类产品

Tu Long Hung Manufacturing, Trading and Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →