Assist Halika Technology Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 数据处理机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHệ ASSIST HALIKA
15
进口笔数
1
出口笔数
$52.4K
进口金额
$1.8K
出口金额
2025-11-14
最近进口
2025-07-04
最近出口
6
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315900879 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHYW87FV |
| 成立日期 | 2019-09-13 |
| 联系地址 | 493A/51/1 Đường Cách Mạng Tháng 8, Phường 13, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ ASSIST HALIKA |
| 企业英文名称 | ASSIST HALIKA TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 270a Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1077 - Sản xuất cà phê 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | +84916272227 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 130亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847290 | 其他办公设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847190 | 数据处理机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $43.1K |
| 法国 | 3 | $9.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $1.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen SZDSS Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.4K | 数据处理机 |
| Creator (China) Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $13.6K | 8472机器零件、数据处理机 |
| Elyctis HK Ltd. | 法国 | 3 | $9.3K | 数据处理机、其他电子IC |
| Shenzhen Shenzhoudun Security Systems Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.0K | 数据处理机、含CPU和I/O的ADP设备 |
| SHENZHEN TURBOO EURO TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 2 | $2.5K | 数据处理机、其他办公设备 |
| Telepower Communication Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $1.6K | 收银机、数据处理机 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen SZDSS Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 数据处理机 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 数据处理机 | Shenzhen SZDSS Co., Ltd. | 中国 | $7.2K |
| 2025-11-04 | 数据处理机 | SHENZHEN SZDSS CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2025-10-23 | 数据处理机 | SHENZHEN SZDSS CO LTD | 中国 | $50 |
| 2025-09-29 | 数据处理机 | SHENZHEN TURBOO EURO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2025-08-13 | 数据处理机 | Elyctis HK Ltd. | 法国 | $3.4K |
| 2025-04-29 | 其他自动数据处理系统 | Creator (China) Tech Co., Ltd. | 中国 | $750 |
| 2025-04-16 | 数据处理机 | Elyctis HK Ltd. | 法国 | $4.7K |
| 2025-03-24 | 数据处理机 | SHENZHEN SZDSS CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-01-17 | 其他办公设备 | SHENZHEN TURBOO EURO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-12-25 | 数据处理机 | Elyctis HK Ltd. | 法国 | $1.3K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-04 | 数据处理机 | SHENZHEN SZDSS CO LTD | 中国 | $1.8K |