Hoang Kim Technology Solutions Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 涂布纸板
越南 · 在业
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$103.4K
出口金额
—
最近进口
2026-01-08
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313049684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSXXYKJ0 |
| 成立日期 | 2014-12-11 |
| 联系地址 | 11/8F Trịnh Thị Miếng, Ấp Thới Tứ, Xã Thới Tam Thôn, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 11/8F Trịnh Thị Miếng, Ấp Thới Tứ, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481029 | 涂布纸板 |
| 321519 | 非黑印刷油墨 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 480262 | 机械加工未涂布纸 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850680 | 其他原电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 38 | $103.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 38 | $103.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 打字机色带 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-01-08 | 打字机色带 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $738 |
| 2026-01-08 | 涂布纸板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |
| 2026-01-08 | 涂布纸板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-12-12 | 打字机色带 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $632 |
| 2025-12-12 | 打字机色带 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-12-12 | 涂布纸板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $827 |
| 2025-11-11 | 非黑印刷油墨 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-11 | 涂布纸板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $826 |
| 2025-11-04 | 涂布纸板 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $2.1K |