ATRI VIET NAM TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 电动手表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ATRI VIệT NAM
2
进口笔数
0
出口笔数
$26.2K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-26
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108825888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8TCVPJD |
| 成立日期 | 2019-07-17 |
| 联系地址 | Tầng 2, Văn phòng khu B, số 101 Láng Hạ, Phường Láng Hạ, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ATRI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ATRI VIET NAM TRADE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 8 Phan Chu Trinh, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84979794786 |
| 邮箱 | trangth@atrivietnam.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 910211 | 电动手表 |
| 911390 | 表带及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 2 | $26.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GOLDEN LUXURY HK LTD | 中国香港 | 1 | $20.1K | 电动手表 |
| PRIME BRIDGE (HK) LTD | 中国香港 | 1 | $6.0K | 表带及零件 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $153 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $268 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $171 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $171 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $146 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $153 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $610 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $342 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $171 |
| 2025-09-26 | 表带及零件 | PRIME BRIDGE (HK) LTD | 瑞士 | $610 |