Vinh Nam Production Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 165 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Sản Xuất Vinh Nam
60
进口笔数
165
出口笔数
$1.49M
进口金额
$5.62M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-27
最近出口
18
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301431560 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNKXAPT3 |
| 成立日期 | 1995-05-26 |
| 联系地址 | B11/34B ấp 2 Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Kiên, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VINH NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B11/34B ấp 2 Trần Đại Nghĩa, Xã Tân Nhựt, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. Đối với ngành "Dịch vụ vận tải đường bộ": 100% lái xe của liên doanh phải là công dân Việt Nam, theo quy định tại Biểu cam kết thương mại dịch vụ của Việt Nam trong WTO. 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +842838770988 |
| 邮箱 | ctyvinhnam88@gmail.com |
| 传真 | +842838770937 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 295亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 848071 | 橡塑模具 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 36 | $812.6K |
| 韩国 | 3 | $427.1K |
| 印度 | 2 | $202.3K |
| 新加坡 | 1 | $40.0K |
| 日本 | 18 | $3.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 165 | $5.62M |
贸易伙伴
上游供应商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intraco Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $311.8K | 聚丙烯聚合物、低密度聚乙烯 |
| Tricon Dry Chemicals | 韩国 | 1 | $196.2K | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| Tricon Dry Chemicals LLC | 中国 | 3 | $171.8K | 初级形态PET、初级形态聚氯乙烯 |
| KNZ Corp. Oration | 中国 | 1 | $160.4K | 聚丙烯聚合物、初级形态PET |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 9 | $158.2K | 塑料餐具、其他离心泵 |
| Huangyan Import & Export Corp., Zhejiang | 中国 | 8 | $116.1K | 其他印刷机、非黑印刷油墨 |
| Tricon Dry Chemicals | 中国 | 2 | $40.1K | 初级形态PET、聚丙烯聚合物 |
| Nantong Jia Yan International Co., Ltd. | 中国 | 3 | $39.0K | 其他户外娱乐设备、其他塑料制品 |
| Daiya Co., Ltd. | 日本 | 18 | $3.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| Chen Xiaorong | 中国 | 3 | $410 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daiya Co., Ltd. | 日本 | 165 | $5.62M | 塑料家用制品、人造纤维绳 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | LEAD WELL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-22 | 橡塑模具 | LEAD WELL TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | DAIYA CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-04-09 | 印刷标签 | DAIYA CO LTD | 日本 | $93 |
| 2026-02-27 | 其他塑料制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $115 |
| 2025-12-12 | 扫帚刷子 | NANTONG JIA YAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $800 |
| 2025-12-12 | 其他钢铁制品 | NANTONG JIA YAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-12-12 | 非农用喷雾器具 | NANTONG JIA YAN INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $6.0K |
| 2025-12-05 | 印刷标签 | DAIYA CO LTD | 日本 | $82 |
| 2025-11-20 | 扫帚刷子 | HUANGYAN IMPORT & EXPORT CORP ORATION ZHEJIANG | 中国 | $2.0K |
出口(共 165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $401 |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $12.1K |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $10.4K |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $11.0K |
| 2026-04-23 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $7.9K |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $4.9K |
| 2026-04-17 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $12.4K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-10 | 塑料家用制品 | DAIYA CO LTD | 日本 | $2.0K |