S&S Group Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 皮革箱包
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN S&S GROUP
- 邮箱7
7
进口笔数
0
出口笔数
$838
进口金额
$0
出口金额
2025-02-15
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316286570 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CSH47M |
| 成立日期 | 2020-05-23 |
| 联系地址 | Phòng 1101, Tầng 11, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN S&S GROUP |
| 企业英文名称 | S&S GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Phòng 1101, Tầng 11, Tòa nhà Bitexco, Số 2 Hải Triều, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3211 - Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02473080668 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 481710 | 纸信封 |
| 482010 | 纸质文具 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 950300 | 玩具模型 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 961700 | 真空瓶及零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $519 |
| 英国 | 3 | $226 |
| 意大利 | 1 | $93 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Christie's | 英国 | 5 | $427 | 商业广告材料、皮革箱包 |
| RDMM | 法国 | 1 | $268 | 玩具模型 |
| RDMM | 意大利 | 1 | $93 | 瓷餐具 |
| QEELIN LTD | 中国香港 | 1 | $50 | 贵金属首饰、纸信封 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-15 | 纸信封 | QEELIN LTD | 中国 | $50 |
| 2024-07-25 | 玩具模型 | RDMM | 中国 | $268 |
| 2024-07-13 | 瓷餐具 | RDMM | 意大利 | $93 |
| 2024-06-12 | 皮革箱包 | CHRISTIES | 中国 | $151 |
| 2024-06-11 | 皮革箱包 | CHRISTIES | 中国 | $50 |
| 2024-06-11 | 塑料/纺织手提包 | CHRISTIES | 英国 | $76 |
| 2024-06-07 | 真空瓶及零件 | CHRISTIES | 英国 | $76 |
| 2024-06-06 | 未印刷标签 | CHRISTIES | 英国 | $38 |
| 2024-06-06 | 纸质文具 | CHRISTIES | 英国 | $13 |
| 2024-06-06 | 圆珠笔 | CHRISTIES | 英国 | $23 |