Renai Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 窗式/壁挂空调
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN RENAI VIệT NAM
18
进口笔数
1
出口笔数
$1.11M
进口金额
$3.9K
出口金额
2026-06-24
最近进口
2023-09-11
最近出口
5
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109610437 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT0V5X5H |
| 成立日期 | 2021-04-26 |
| 联系地址 | Văn Phòng 5 Nhà Nối 18T1-18T2 KĐT Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN RENAI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | RENAI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Văn Phòng 5 Nhà Nối 18T1-18T2 KĐT Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác |
| 电话 | +84949505777 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841590 | 空调机零件 |
| 841581 | 可逆热泵 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 17 | $932.3K |
| 马来西亚 | 1 | $176.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $710.7K | 空调机零件、窗式/壁挂空调 |
| PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $176.0K | 窗式/壁挂空调、木托盘 |
| Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd. | 中国 | 3 | $140.0K | 其他制冷设备、可逆热泵 |
| TICA China Co., Ltd. | 中国 | 3 | $81.5K | 其他制冷设备、非制冷空调机 |
| Ningbo Jiatu Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1 | 电力控制板 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Damon | 中国 | 1 | $3.9K | 长毛绒针织布、窗式/壁挂空调 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-24 | 非制冷空调机 | TICA China Co., Ltd. | 中国 | $11.1K |
| 2026-06-24 | 非制冷空调机 | TICA China Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-24 | 非制冷空调机 | TICA China Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |
| 2026-06-24 | 非制冷空调机 | TICA China Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-24 | 非制冷空调机 | TICA China Co., Ltd. | 中国 | $5.6K |
| 2026-06-24 | 非制冷空调机 | TICA China Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2024-12-23 | 电力控制板 | Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-23 | 窗式/壁挂空调 | Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | $6.7K |
| 2024-12-23 | 窗式/壁挂空调 | Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | $9.8K |
| 2024-12-23 | 窗式/壁挂空调 | Ningbo AUX Electric Co., Ltd. | 中国 | $14.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-11 | 窗式/壁挂空调 | Damon | 中国 | $1.0K |
| 2023-09-11 | 窗式/壁挂空调 | Damon | 中国 | $743 |
| 2023-09-11 | 窗式/壁挂空调 | Damon | 中国 | $1.1K |
| 2023-09-11 | 窗式/壁挂空调 | Damon | 中国 | $991 |