Renai Vietnam Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 窗式/壁挂空调

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN RENAI VIệT NAM

17
进口笔数
1
出口笔数
$1.07M
进口金额
$3.9K
出口金额
2024-12-23
最近进口
2023-09-11
最近出口
6
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $198.0K2022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32022202320242022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2023-10进口 $40.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $102.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $154.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $16.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $182.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $198.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $92.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $110.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109610437
企查查编码QVNT0V5X5H
成立日期2021-04-26
联系地址Văn Phòng 5 Nhà Nối 18T1-18T2 KĐT Trung Hòa, Phường Nhân Chính, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN RENAI VIỆT NAM
企业英文名称RENAI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Văn Phòng 5 Nhà Nối 18T1-18T2 KĐT Trung Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác
电话+84949505777
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调
853710电力控制板
841590空调机零件
841581可逆热泵
848190阀门零件
850131750W以下直流电机
854370其他电气设备
902580组合测量仪器
841381其他泵和提升机
841582非窗式空调机

出口

HS 编码产品
841510窗式/壁挂空调

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国16$894.9K
马来西亚1$176.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningbo AUX Electric Co., Ltd.中国6$485.2K空调机零件、窗式/壁挂空调
abdea431ee8704f99a11854f5df811344$225.5K
PENSEUR INDUSTRIES SDN BHD马来西亚1$176.0K窗式/壁挂空调、木托盘
Nanjing TICA Climate Solutions Co., Ltd.中国3$140.0K其他制冷设备、工业热交换器
TICA China Co., Ltd.中国2$44.1K其他制冷设备、非制冷空调机
Ningbo Jiatu Imp. & Exp. Co., Ltd.中国1$1电力控制板

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Damon中国1$3.9K窗式/壁挂空调

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-23电力控制板NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$1.4K
2024-12-23窗式/壁挂空调NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$9.8K
2024-12-23窗式/壁挂空调NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$6.7K
2024-12-23窗式/壁挂空调NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$14.8K
2024-12-23通信设备NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$280
2024-12-23窗式/壁挂空调NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$17.3K
2024-12-23窗式/壁挂空调NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$25.9K
2024-12-23电表NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$496
2024-12-23窗式/壁挂空调NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$33.8K
2024-11-20非窗式空调机NINGBO AUX ELECTRLC CO LTD中国$156

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-11窗式/壁挂空调DAMON中国$1.0K
2023-09-11窗式/壁挂空调DAMON中国$743
2023-09-11窗式/壁挂空调DAMON中国$1.1K
2023-09-11窗式/壁挂空调DAMON中国$991

相关企业 · 同类产品

Renai Vietnam Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →