Huy Thanh Mechanical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 热轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Kim Khí Huy Thành
40
进口笔数
0
出口笔数
$5.29M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0500445938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN66E7FWH |
| 成立日期 | 2004-02-19 |
| 联系地址 | Đội 2, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Phùng Xá, Huyện Thạch Thất, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KIM KHÍ HUY THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đội 2, Thôn Vĩnh Lộc, Xã Tây Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84984727375 |
| 邮箱 | kimkhihuythanh@gmail.com |
| 传真 | +842433674709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 730840 | 钢铁脚手架支柱 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720827 | 热轧酸洗钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720810 | 热轧花纹钢 |
| 720836 | 10mm以上热轧钢卷 |
| 721922 | 不锈钢板材 |
| 721049 | 镀锌钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $4.93M |
| 日本 | 2 | $256.0K |
| 中国台湾 | 1 | $104.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arsen International (HK) Ltd. | 中国 | 4 | $998.6K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| Shineyond International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $607.8K | 热轧钢板、热轧钢卷 |
| Dao Fortune (Hong Kong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $447.1K | 热轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| AVIC International Steel Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $409.0K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| AVIC International Steel Trade (HK) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $349.9K | 热轧钢卷、热轧钢卷 |
| TL Xinmao Metal Ltd. | 中国 | 8 | $261.9K | 钢铁脚手架支柱、螺纹螺母 |
| Hoei Kinzoku Co., Ltd. | 日本 | 2 | $256.0K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Zhongmen Energy (Hebei) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $216.9K | 热轧酸洗钢卷、热轧钢卷 |
| Falana International Ltd. | 中国 | 2 | $214.1K | 热轧不锈钢卷、热轧不锈钢卷材 |
| Cangzhou Shouying Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $131.6K | 螺纹螺母、钢铁脚手架支柱 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $12.3K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-22 | 钢铁脚手架支柱 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $930 |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-22 | 螺纹螺母 | CANGZHOU SHOUYING TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |