Hanshin CES Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HANSHIN CES
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$10.11M
出口金额
—
最近进口
2026-02-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109784835 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRU8P9C3 |
| 成立日期 | 2021-10-21 |
| 联系地址 | Lô 01 TT Chi Cục di dân và PT vùng kinh tế mới, Đường Đồng Bát, Phường Mỹ Đình 2, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HANSHIN CES |
| 企业英文名称 | HANSHIN CES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 9, ngõ 34 ngách 1, đường Tây Mỗ, TDP Phượng, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84818311101 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 910690 | 其他计时装置 |
| 847170 | 存储单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $10.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SET Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $10.11M | 其他钢铁制品、铜绕组线 |
| 99da6b040069d10600e333e8a117175e | 1 | $1.3K | ||
| SET Co., Ltd. | 越南 | 1 | $655 | 变压器零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 其他金属锁 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $72 |
| 2026-02-03 | 其他计时装置 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $497 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $81 |
| 2026-02-03 | 贱金属配件 | SET LTD LIABILITY CO | 越南 | $5 |
| 2026-01-29 | 其他计时装置 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $491 |
| 2026-01-29 | 贱金属配件 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $5 |
| 2026-01-29 | 其他电路开关装置 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $37 |
| 2026-01-29 | 铅酸蓄电池 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $16 |
| 2026-01-29 | 静止变流器 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $127 |
| 2026-01-29 | 其他金属锁 | CONG TY TNHH SET VIET NAM | 越南 | $71 |