Israel Vietnam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 零售杀菌剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ ISRAEL VIệT NAM
6
进口笔数
0
出口笔数
$240
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316634122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURSUDA8 |
| 成立日期 | 2020-12-11 |
| 联系地址 | 56A Đường Lê Vĩnh Huy, khu phố 7, Thị Trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ ISRAEL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ISRAEL VIETNAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 56A Đường Lê Vĩnh Huy, khu phố 7, Xã Tân An Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6201 - Lập trình máy vi tính 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84335159709 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $200 |
| 印度 | 1 | $40 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Noposion International Investment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $120 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $80 | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Crop Life Science Ltd. | 印度 | 1 | $40 | 零售杀菌剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-04-29 | 零售杀菌剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-02-11 | 零售杀虫剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $20 |
| 2026-02-11 | 零售杀虫剂 | CROP LIFE SCIENCE LTD | 印度 | $20 |
| 2026-01-08 | 零售杀菌剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $20 |
| 2025-10-27 | 零售杀菌剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $80 |
| 2024-03-01 | 零售杀菌剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $40 |
| 2023-12-30 | 零售杀菌剂 | SHENZHEN NOPOSION INTERNATIONAL INVESTMENT CO LTD | 中国 | $20 |