ADG Vietnam Trade Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ ADG VIệT NAM
0
进口笔数
13
出口笔数
$0
进口金额
$519.7K
出口金额
—
最近进口
2025-07-07
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109435249 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9GXC16 |
| 成立日期 | 2020-11-27 |
| 联系地址 | Số 02/B2, Bưu Điện 2, Thôn Vân Hoà, Xã Vân Tảo, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ADG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ADG VIETNAM TRADE SERVICE LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02/B2, Bưu Điện 2, Thôn Vân Hoà, Xã Hồng Vân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84903533053 |
| 邮箱 | cskh@adgvietnam.com.vn |
| 官网 | adgvietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 12 | $506.0K |
| 巴基斯坦 | 1 | $13.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maheshwari Plywoods | 印度 | 6 | $283.7K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Ajaramar Processors Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $87.5K | 其他薄木板、热带木薄板 |
| Plywood & Timber Products Agencies | 印度 | 1 | $74.7K | 热带木胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Home Delight | 印度 | 1 | $30.5K | 热带木胶合板、热带木薄板 |
| Shri Dhaniram Enterprises | 印度 | 2 | $29.5K | 其他热带胶合板、其他针叶木胶合板 |
| Qavi Engineers Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $13.8K | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-07 | 其他热带胶合板 | QAVI ENGINEERS PVT LTD | 巴基斯坦 | $13.8K |
| 2025-02-26 | 其他针叶木胶合板 | SHRI DHANIRAM ENTERPRISES | 印度 | $14.8K |
| 2025-01-21 | 热带木胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $74.8K |
| 2025-01-21 | 其他热带胶合板 | SHRI DHANIRAM ENTERPRISES | 印度 | $14.8K |
| 2025-01-17 | 热带木胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $74.8K |
| 2024-11-27 | 热带木胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $74.8K |
| 2024-11-14 | 热带木胶合板 | PLYWOOD & TIMBER PRODUCTS AGENCIES | 印度 | $74.7K |
| 2024-11-13 | 热带木胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $22.4K |
| 2024-11-13 | 热带木胶合板 | MAHESHWARI PLYWOODS | 印度 | $7.9K |
| 2024-10-30 | 热带木胶合板 | AJARAMAR PROCESSORS PRIVATE LTD | 印度 | $14.5K |