Minh Khanh Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 塑料家用制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ MINH KHáNH VN
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$667.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-03
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109416648 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND6QY6P5 |
| 成立日期 | 2020-11-13 |
| 联系地址 | Số 2 A21 phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH KHÁNH VN |
| 企业英文名称 | MINH KHANH SERVICE AND TRADING MTV COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2 A21 phố Nghĩa Tân, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7912 - Điều hành tua du lịch 7990 - Dịch vụ đặt chỗ và các dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | +84987387479 |
| 邮箱 | tindung1508@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 23 | $638.5K |
| 加拿大 | 1 | $28.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ollie's Bargain Outlet, Inc. | 美国 | 18 | $544.6K | 棉制毛巾织物、塑料家用制品 |
| Viking Building Products | 美国 | 5 | $93.9K | 热带成型木材、PVC地板/墙覆盖物 |
| Ollie's Bargain Outlet, Inc. | 加拿大 | 1 | $28.6K | 塑料家用制品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $2.1K |
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $18.3K |
| 2026-04-03 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $24.9K |
| 2026-03-20 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $11.7K |
| 2026-03-11 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $12.7K |
| 2026-03-11 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $6.0K |
| 2026-03-11 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $16.6K |
| 2026-03-05 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $16.6K |
| 2026-03-05 | 塑料家用制品 | OLLIE'S BARGAIN OUTLET | 美国 | $6.0K |