Global Economic Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高碳锰铁
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH phát triển kinh tế Toàn Cầu
23
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101333943 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN034TF7E |
| 成立日期 | 2003-01-23 |
| 联系地址 | Km2, Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH TẾ TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL ECONOMIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Km2, Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842439610955 |
| 邮箱 | gedvn2003@gmail.com |
| 传真 | 02438802236 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 149亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720211 | 高碳锰铁 |
| 720221 | 硅铁(>55%硅) |
| 720241 | 高碳铬铁 |
| 720249 | 低碳铬铁 |
| 720270 | 钼铁 |
| 720291 | 钛铁合金 |
| 750210 | 未锻轧镍 |
| 720292 | 钒铁 |
| 811221 | 未锻轧铬 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $704.3K |
| 印度 | 12 | $679.7K |
| 芬兰 | 1 | $83.6K |
| 韩国 | 1 | $58.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhong Sheng Yuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | 5 | $458.6K | 其他铁合金、硅铁(>55%硅) |
| Metallic Ferro Alloy LLP | 印度 | 2 | $211.2K | 高碳铬铁 |
| Korea Non-Ferrous Metals Co. | 韩国 | 1 | $83.6K | 未锻轧镍、镍板材 |
| Lanzhou Sunrising Ferroalloys Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.8K | 其他铁合金、低碳铬铁 |
| Mironda Minmetals Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $75.6K | 硅锰铁合金、高碳铬铁 |
| Korea Non-Ferrous Metals Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $69.6K | 铝合金板材、铝合金型材 |
| Indo Intertrade AG | 印度 | 1 | $68.3K | 高碳铬铁 |
| Astrumet Inc | 韩国 | 1 | $58.0K | 钼铁、钒铁 |
| Henan Aon Metaland Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $52.5K | 其他铁合金、锰制品 |
| Rama Ferro Alloys & Finance Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $44.7K | 钼铁 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-19 | 钼铁 | Rama Ferro Alloys & Finance Pvt. Ltd. | 印度 | $44.7K |
| 2026-02-10 | 钼铁 | RAMA FERRO ALLOYS & FINANCE PVT LTD | 印度 | $0 |
| 2026-01-12 | 低碳铬铁 | Lanzhou Sunrising Ferroalloys Co., Ltd. | 中国 | $78.8K |
| 2025-12-19 | 钒铁 | Astrumet Inc | 韩国 | $58.0K |
| 2025-11-05 | 硅铁(>55%硅) | Henan Aon Metaland Materials Co., Ltd. | 中国 | $52.5K |
| 2025-11-05 | 高碳锰铁 | Alloys & Metals India | 印度 | $47.5K |
| 2025-05-19 | 高碳铬铁 | Indo Intertrade AG | 印度 | $68.3K |
| 2025-03-12 | 硅铁(>55%硅) | Zhong Sheng Yuan Industrial Co., Ltd. | 中国 | $57.5K |
| 2025-02-13 | 高碳锰铁 | Berry Alloys Ltd. | 印度 | $47.4K |
| 2024-12-16 | 未锻轧镍 | Korea Non-Ferrous Metals Co. | 芬兰 | $83.6K |