Global Economic Development Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 高碳锰铁

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH phát triển kinh tế Toàn Cầu

23
进口笔数
0
出口笔数
$1.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-19
最近进口
最近出口
17
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $210.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $210.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $75.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $198.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $32.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $83.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $47.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $68.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $100.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $58.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $78.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $44.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0101333943
企查查编码QVN034TF7E
成立日期2003-01-23
联系地址Km2, Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Dục Tú, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN KINH TẾ TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL ECONOMIC DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km2, Quốc Lộ 3, Thôn Đồng Dầu, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842439610955
邮箱gedvn2003@gmail.com
传真02438802236
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本149亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720211高碳锰铁
720221硅铁(>55%硅)
720241高碳铬铁
720249低碳铬铁
720270钼铁
720291钛铁合金
750210未锻轧镍
720292钒铁
811221未锻轧铬

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$704.3K
印度12$679.7K
芬兰1$83.6K
韩国1$58.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhong Sheng Yuan Industrial Co., Ltd.中国5$458.6K其他铁合金、硅铁(>55%硅)
Metallic Ferro Alloy LLP印度2$211.2K高碳铬铁
Korea Non-Ferrous Metals Co.韩国1$83.6K未锻轧镍、镍板材
Lanzhou Sunrising Ferroalloys Co., Ltd.中国1$78.8K其他铁合金、低碳铬铁
Mironda Minmetals Pvt. Ltd.印度1$75.6K硅锰铁合金、高碳铬铁
Korea Non-Ferrous Metals Co., Ltd.韩国1$69.6K铝合金板材、铝合金型材
Indo Intertrade AG印度1$68.3K高碳铬铁
Astrumet Inc韩国1$58.0K钼铁、钒铁
Henan Aon Metaland Materials Co., Ltd.中国1$52.5K其他铁合金、锰制品
Rama Ferro Alloys & Finance Pvt. Ltd.印度2$44.7K钼铁

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-19钼铁Rama Ferro Alloys & Finance Pvt. Ltd.印度$44.7K
2026-02-10钼铁RAMA FERRO ALLOYS & FINANCE PVT LTD印度$0
2026-01-12低碳铬铁Lanzhou Sunrising Ferroalloys Co., Ltd.中国$78.8K
2025-12-19钒铁Astrumet Inc韩国$58.0K
2025-11-05硅铁(>55%硅)Henan Aon Metaland Materials Co., Ltd.中国$52.5K
2025-11-05高碳锰铁Alloys & Metals India印度$47.5K
2025-05-19高碳铬铁Indo Intertrade AG印度$68.3K
2025-03-12硅铁(>55%硅)Zhong Sheng Yuan Industrial Co., Ltd.中国$57.5K
2025-02-13高碳锰铁Berry Alloys Ltd.印度$47.4K
2024-12-16未锻轧镍Korea Non-Ferrous Metals Co.芬兰$83.6K

相关企业 · 同类产品

Global Economic Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →