Fursys VN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,936 笔 · 主营 可调转椅
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH FURSYS VN
- 邮箱96
1,136
进口笔数
2,936
出口笔数
$34.88M
进口金额
$124.32M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
83
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603641898 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2U1DYC7 |
| 成立日期 | 2019-05-08 |
| 联系地址 | Đường số 6, Phân khu công nghiệp Nhơn Trạch 6B, KCN Nhơn Trạch VI, Xã Long Thọ, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH FURSYS VN |
| 企业英文名称 | FURSYS VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường số 6, Phân khu công nghiệp Nhơn Trạch 6B, KCN Nhơn Trạch VI, Xã Phước An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | (Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp quy hoạch trong Khu Công nghiệp Nhơn Trạch VI) (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và chỉ kinh doanh các ngành nghề khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Đầu tư và pháp luật có liên quan cũng như các điều ước quốc tế mà Việt Nam tham gia) (Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Doanh nghiệp phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15/01/2018 quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +842513686311 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1.134万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 441011 | 木质碎料板 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 830242 | 家具配件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 790700 | 其他锌制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940139 | 可调转椅 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940180 | 其他座椅 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940490 | 其他寝具 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 647 | $18.90M |
| 中国 | 268 | $8.46M |
| 泰国 | 130 | $4.66M |
| 中国台湾 | 67 | $2.55M |
| 德国 | 17 | $102.4K |
| 瑞士 | 4 | $71.1K |
| 意大利 | 16 | $70.8K |
| 葡萄牙 | 5 | $47.6K |
| 以色列 | 3 | $14.4K |
| 西班牙 | 1 | $11.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 2,636 | $121.14M |
| 中国台湾 | 213 | $2.28M |
| 美国 | 20 | $326.1K |
| 中国 | 51 | $280.4K |
| 日本 | 4 | $119.5K |
| 越南 | 8 | $93.9K |
| 墨西哥 | 1 | $43.2K |
| 新加坡 | 3 | $17.9K |
| 澳大利亚 | 1 | $11.8K |
| 马来西亚 | 1 | $214 |
贸易伙伴
上游供应商(共 83)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chil Sung Co., Ltd. | 韩国 | 83 | $3.64M | 苯乙烯塑料、自攻螺钉 |
| Hangzhou Zhongtai Industrial Group Co., Ltd. | 中国 | 81 | $3.46M | 汽车座椅零件、非木制家具件 |
| ILLA Co., Ltd. | 韩国 | 96 | $3.19M | PVC涂层织物、染色合成针织布 |
| Metro Industrial Park Co., Ltd. | 泰国 | 85 | $3.11M | 木质碎料板 |
| Wintex Co., Ltd. | 韩国 | 85 | $2.75M | 汽车座椅零件、高强力机织物 |
| JENP JOU ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 67 | $2.55M | 贱金属脚轮、汽车座椅零件 |
| Global Concepts Korea Inc. | 韩国 | 73 | $2.49M | 汽车座椅零件、其他塑料制品 |
| Korea Gas Spring Co., Ltd. | 韩国 | 51 | $1.67M | 其他功能机器、非木制家具件 |
| Top Caster Co., Ltd. | 韩国 | 48 | $1.48M | 贱金属脚轮 |
| Wellchem Inc. | 韩国 | 48 | $1.04M | 汽车座椅零件、其他粘合剂≤1kg |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sidiz Inc. | 韩国 | 1,613 | $84.23M | 可调转椅、其他座椅 |
| FURSYS Inc. | 韩国 | 410 | $20.49M | 木制家具零件、木制办公家具 |
| Iloom Inc. | 韩国 | 604 | $16.22M | 木制家具零件、软垫木座椅 |
| ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | 146 | $1.35M | 其他座椅、木制家具零件 |
| SIDIZ INC | 中国台湾 | 57 | $935.3K | 可调转椅、其他座椅 |
| ILOOM Inc. | 中国 | 22 | $143.8K | 其他座椅、其他木家具 |
| Sidiz America LLC | 美国 | 12 | $111.4K | 可调转椅、非乙烯塑料袋 |
| FURSYS Inc. | 中国 | 16 | $57.7K | 木制家具零件、非瓦楞折叠盒 |
| Sidiz Inc. | 中国 | 6 | $52.8K | 其他座椅 |
| Sidiz Taiwan | 中国台湾 | 6 | $52.2K | 可调转椅、其他座椅 |
近期贸易明细
进口(共 1,136)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木质碎料板 | METRO INDUSTRIAL PARK CO LTD | 泰国 | $19.2K |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | FURSYS INC | 韩国 | $8 |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | ILLA CO.,LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-28 | 木质碎料板 | METRO INDUSTRIAL PARK CO LTD | 泰国 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FURSYS INC | 韩国 | $13 |
| 2026-04-28 | 家具配件 | FURSYS INC | 韩国 | $13 |
| 2026-04-28 | 人造纤维无纺布70-150克 | ILLA CO.,LTD | 中国 | $776 |
| 2026-04-28 | 贱金属帽架 | FURSYS INC | 韩国 | $8 |
| 2026-04-28 | 木质碎料板 | METRO INDUSTRIAL PARK CO LTD | 泰国 | $28.6K |
| 2026-04-28 | 木质碎料板 | METRO INDUSTRIAL PARK CO LTD | 泰国 | $19.2K |
出口(共 2,936)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $760 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $418 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $260 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $642 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $145 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $92 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM INC | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 可调转椅 | SIDIZ INC | 韩国 | $15.2K |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM TAIWAN | 中国台湾 | $158 |
| 2026-04-28 | 木制家具零件 | ILOOM INC | 韩国 | $994 |