Tinh Hang Vietnam Machines Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 8477机器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TINH HằNG VIệT NAM
126
进口笔数
355
出口笔数
$1.95M
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107926474 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGB88X25 |
| 成立日期 | 2017-07-19 |
| 联系地址 | Số 291, Đường Nguyễn Bình, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TINH HẰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TINH HANG VIET NAM MACHINES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | T91-CN01, Cụm sản xuất nghề tập trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02432001763 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847790 | 8477机器零件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 730791 | 非不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 126 | $1.95M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 355 | $2.73M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国香港 | 126 | $1.95M | 8477机器零件、液压直线马达 |
下游采购商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 68 | $1.08M | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $333.7K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $276.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Dragonjet Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 30 | $270.8K | 自粘塑料片、其他塑料制品 |
| Fuyu Precision Component Co., Ltd. | 越南 | 37 | $263.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 43 | $215.1K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| PEGATRON Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $97.8K | 处理器及控制器、自粘塑料片 |
| VS Industry Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 18 | $82.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $44.9K | 其他乙烯聚合物、其他纸制品 |
| Lotes Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $31.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 126)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $633 |
| 2026-04-28 | 8477机器零件 | JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD | 中国 | $633 |
出口(共 355)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-29 | 8477机器零件 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-24 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | FORE SHOT VIETNAM CO LTD | 越南 | $402 |
| 2026-04-23 | 8477机器零件 | MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD | 越南 | $1.7K |