Tinh Hang Vietnam Machines Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 355 笔 · 主营 8477机器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MáY MóC TINH HằNG VIệT NAM

126
进口笔数
355
出口笔数
$1.95M
进口金额
$2.73M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
19
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $215.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.1K · 3 笔出口 $65.0K · 5 笔2023-10进口 $45.3K · 3 笔出口 $36.3K · 7 笔2023-11进口 $25.2K · 3 笔出口 $61.0K · 9 笔2023-12进口 $42.7K · 3 笔出口 $47.8K · 7 笔2024-01进口 $48.8K · 4 笔出口 $48.6K · 6 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $100.2K · 10 笔2024-04进口 $29.1K · 3 笔出口 $63.5K · 9 笔2024-05进口 $97.2K · 7 笔出口 $114.9K · 12 笔2024-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $62.6K · 8 笔2024-07进口 $46.5K · 3 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-08进口 $40.4K · 2 笔出口 $103.2K · 14 笔2024-09进口 $66.9K · 4 笔出口 $75.2K · 10 笔2024-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-11进口 $39.7K · 2 笔出口 $72.9K · 6 笔2024-12进口 $74.6K · 3 笔出口 $59.1K · 14 笔2025-01进口 $75.1K · 3 笔出口 $104.0K · 14 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $88.1K · 9 笔2025-04进口 $79.4K · 6 笔出口 $50.8K · 8 笔2025-05进口 $77.3K · 5 笔出口 $169.4K · 16 笔2025-06进口 $40.0K · 3 笔出口 $62.0K · 10 笔2025-07进口 $44.3K · 4 笔出口 $52.2K · 9 笔2025-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $74.3K · 14 笔2025-09进口 $39.8K · 3 笔出口 $88.6K · 10 笔2025-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-11进口 $43.4K · 4 笔出口 $55.5K · 10 笔2025-12进口 $63.6K · 3 笔出口 $129.6K · 20 笔2026-01进口 $51.5K · 3 笔出口 $91.0K · 12 笔2026-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $76.1K · 11 笔2026-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $92.8K · 11 笔2026-04进口 $215.9K · 6 笔出口 $95.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $80.1K · 3 笔出口 $65.0K · 5 笔2023-10进口 $45.3K · 3 笔出口 $36.3K · 7 笔2023-11进口 $25.2K · 3 笔出口 $61.0K · 9 笔2023-12进口 $42.7K · 3 笔出口 $47.8K · 7 笔2024-01进口 $48.8K · 4 笔出口 $48.6K · 6 笔2024-02进口 $9.3K · 2 笔出口 $40.2K · 5 笔2024-03进口 $54.3K · 3 笔出口 $100.2K · 10 笔2024-04进口 $29.1K · 3 笔出口 $63.5K · 9 笔2024-05进口 $97.2K · 7 笔出口 $114.9K · 12 笔2024-06进口 $38.4K · 2 笔出口 $62.6K · 8 笔2024-07进口 $46.5K · 3 笔出口 $30.0K · 4 笔2024-08进口 $40.4K · 2 笔出口 $103.2K · 14 笔2024-09进口 $66.9K · 4 笔出口 $75.2K · 10 笔2024-10进口 $27.2K · 2 笔出口 $49.3K · 8 笔2024-11进口 $39.7K · 2 笔出口 $72.9K · 6 笔2024-12进口 $74.6K · 3 笔出口 $59.1K · 14 笔2025-01进口 $75.1K · 3 笔出口 $104.0K · 14 笔2025-02进口 $16.7K · 1 笔出口 $26.9K · 6 笔2025-03进口 $54.1K · 3 笔出口 $88.1K · 9 笔2025-04进口 $79.4K · 6 笔出口 $50.8K · 8 笔2025-05进口 $77.3K · 5 笔出口 $169.4K · 16 笔2025-06进口 $40.0K · 3 笔出口 $62.0K · 10 笔2025-07进口 $44.3K · 4 笔出口 $52.2K · 9 笔2025-08进口 $34.6K · 2 笔出口 $74.3K · 14 笔2025-09进口 $39.8K · 3 笔出口 $88.6K · 10 笔2025-10进口 $32.1K · 3 笔出口 $35.0K · 5 笔2025-11进口 $43.4K · 4 笔出口 $55.5K · 10 笔2025-12进口 $63.6K · 3 笔出口 $129.6K · 20 笔2026-01进口 $51.5K · 3 笔出口 $91.0K · 12 笔2026-02进口 $28.8K · 1 笔出口 $76.1K · 11 笔2026-03进口 $37.8K · 3 笔出口 $92.8K · 11 笔2026-04进口 $215.9K · 6 笔出口 $95.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号0107926474
企查查编码QVNGB88X25
成立日期2017-07-19
联系地址Số 291, Đường Nguyễn Bình, Xã Dương Xá, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÁY MÓC TINH HẰNG VIỆT NAM
企业英文名称TINH HANG VIET NAM MACHINES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址T91-CN01, Cụm sản xuất nghề tập trung, Xã Gia Lâm, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1811 - In ấn 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác
电话02432001763
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
8477908477机器零件
841221液压直线马达
842490喷雾机零件
732690其他钢铁制品
730791非不锈钢管件
731822非螺纹垫圈
851680电热电阻器
731829其他钢铁非螺纹件
848180阀门龙头
848130止回阀

出口

HS 编码产品
8477908477机器零件
841221液压直线马达
730791非不锈钢管件
732690其他钢铁制品
842490喷雾机零件
848180阀门龙头
392690其他塑料制品
851680电热电阻器
731822非螺纹垫圈
390190其他乙烯聚合物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国126$1.95M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南355$2.73M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国香港126$1.95M8477机器零件、液压直线马达

下游采购商(共 19)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南68$1.08M聚碳酸酯、ABS共聚物
Hitachi Cable Vietnam Co., Ltd.越南62$333.7K其他钢铁制品、其他塑料制品
GE-SHEN (Vietnam) Co., Ltd.越南42$276.9K聚碳酸酯、ABS共聚物
Dragonjet Vietnam Co., Ltd.越南30$270.8K自粘塑料片、其他塑料制品
Fuyu Precision Component Co., Ltd.越南37$263.9K其他电子IC、其他塑料制品
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南43$215.1K聚碳酸酯、ABS共聚物
PEGATRON Vietnam Co., Ltd.越南14$97.8K处理器及控制器、自粘塑料片
VS Industry Vietnam Joint Stock Company越南18$82.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kanayama Kasei Vietnam Co., Ltd.越南8$44.9K其他乙烯聚合物、其他纸制品
Lotes Vietnam Co., Ltd.越南10$31.3K其他钢铁制品、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 126)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$7.0K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$12.5K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$3.9K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$13.8K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$13.8K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$12.5K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$7.0K
2026-04-298477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$3.9K
2026-04-288477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$633
2026-04-288477机器零件JINGHENG INDUSTRIAL (HK) LTD中国$633

出口(共 355)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-298477机器零件FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-298477机器零件FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-248477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.0K
2026-04-248477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.0K
2026-04-248477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$1.7K
2026-04-248477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$1.7K
2026-04-248477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.7K
2026-04-248477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$2.7K
2026-04-238477机器零件FORE SHOT VIETNAM CO LTD越南$402
2026-04-238477机器零件MUTO TECHNOLOGY HA NOI CO LTD越南$1.7K

相关企业 · 同类产品

Tinh Hang Vietnam Machines Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →