Dong An Trading Service Manage Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 皮革鞋靴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ QUảN Lý ĐôNG AN
10
进口笔数
0
出口笔数
$216.6K
进口金额
$0
出口金额
2023-05-31
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0316142480 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3BG55JD |
| 成立日期 | 2020-02-14 |
| 联系地址 | 58/29D Lê Hồng Phong, Phường 02, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢN LÝ ĐÔNG AN |
| 企业英文名称 | DONG AN TRADING SERVICE MANAGE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 58/29D Lê Hồng Phong, Phường Chợ Quán, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | 0967935672 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640510 | 皮革鞋靴 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 640219 | 其他运动鞋 |
| 830140 | 其他金属锁 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $216.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Changjingxin Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $163.0K | 其他塑料制品、纺织面料运动鞋 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $53.6K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-31 | 塑料装饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $225 |
| 2023-05-31 | 染色合成针织布 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $741 |
| 2023-05-31 | 电声扩音机组 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2023-05-31 | 温控处理设备 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.8K |
| 2023-05-31 | 皮革鞋靴 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $540 |
| 2023-05-31 | 纺织面料运动鞋 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $2.1K |
| 2023-05-31 | 光敏半导体二极管 | DONGGUAN YUNBAI COMMERCIAL & TRADING CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2023-05-31 | 光敏半导体二极管 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $480 |
| 2023-05-31 | 光敏半导体二极管 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2023-05-31 | 塑料装饰品 | Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | $63 |