EIP GLOBAL CO LTD
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN EIP
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$267.2K
出口金额
—
最近进口
2024-10-02
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202029562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVYK709 |
| 成立日期 | 2020-06-15 |
| 联系地址 | Số 33 lô 11B đường Lê Hồng Phong, Phường Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN EIP |
| 企业英文名称 | EIP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9 ngách 17 ngõ 228 Đường Cát Linh, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02253828313 |
| 邮箱 | eipglobal.info@gmail.com |
| 官网 | eipglobal.org/eipglobal.info |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 630533 | PP/PE编织袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 48 | $267.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | 11 | $78.4K | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | 12 | $77.0K | 未梳棉纱、其他纸及纸板 |
| XDD TEXTILE CO LTD | 越南 | 11 | $71.8K | 未梳棉、涤棉纱线 |
| CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | 6 | $14.9K | 非乙烯塑料袋、非瓦楞折叠盒 |
| CONG TY TNHH CHENG-V | 越南 | 5 | $11.9K | 非乙烯塑料袋、非轻质石油 |
| CONG TY TNHH DONGBANG VINA | 越南 | 2 | $8.9K | 液化石油气、其他塑料包装制品 |
| DONGBANG VINA CO LTD | 越南 | 1 | $4.4K | 印刷标签、弹性针织布 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $2.1K |
| 2024-08-12 | PP/PE编织袋 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-08-07 | PP/PE编织袋 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-07-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $1.6K |
| 2024-07-02 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-10 | 塑编袋 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-06-05 | 塑编袋 | LONG SON INTER FOODS CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-05-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $1.3K |
| 2024-05-23 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHENG V | 越南 | $1.7K |
| 2024-04-26 | 非泡沫塑料片 | CONG TY TNHH XDD TEXTILE | 越南 | $8.9K |