T&N Biosolution Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他杂环化合物
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH T&N BIOSOLUTION
1
进口笔数
4
出口笔数
$1.8K
进口金额
$2.3K
出口金额
2023-06-15
最近进口
2023-06-27
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0317428411 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5EQQGS7 |
| 成立日期 | 2022-08-12 |
| 联系地址 | 3/25/15H Đường 182, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú A, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH T&N BIOSOLUTION |
| 企业英文名称 | T&N BIOSOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/25/15H Đường 182, Khu phố 3, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7500 - Hoạt động thú y 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 0907987021 |
| 邮箱 | thuan.nguyenan2009@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293499 | 其他杂环化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 4 | $2.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Global Tech Equipment LLC | 美国 | 1 | $1.8K | 光学辐射仪器、色谱仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apical Scientific Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $2.3K | 诊断试剂、其他杂环化合物 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-15 | 分析仪器 | GLOBAL TECH EQUIPMENT LLC | 日本 | $1.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-27 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $960 |
| 2023-05-11 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $171 |
| 2023-05-11 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $368 |
| 2023-04-20 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $290 |
| 2023-04-20 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $86 |
| 2023-04-05 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $419 |
| 2023-04-05 | 其他杂环化合物 | APICAL SCIENTIFIC SDN. BHD. | 马来西亚 | $5 |