My Thanh Science & Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,045 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT Mỹ THàNH

1,045
进口笔数
118
出口笔数
$7.75M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
338
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $622.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 23 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-12进口 $267.7K · 30 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-01进口 $148.8K · 20 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-02进口 $149.9K · 20 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $118.4K · 31 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $260.3K · 28 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $76.2K · 17 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $112.6K · 19 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-07进口 $218.2K · 34 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $122.1K · 21 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-09进口 $154.3K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $153.3K · 25 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-11进口 $163.4K · 29 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-12进口 $47.7K · 20 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $27.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.5K · 24 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $163.1K · 23 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-04进口 $127.7K · 16 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $477.7K · 26 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-06进口 $218.6K · 26 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-07进口 $161.5K · 23 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $154.3K · 25 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-09进口 $340.4K · 34 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-10进口 $237.5K · 36 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $173.1K · 29 笔出口 $257.8K · 5 笔2025-12进口 $622.4K · 51 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-01进口 $107.6K · 26 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $168.6K · 19 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-03进口 $86.5K · 20 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 24 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-05进口 $240.3K · 20 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-06进口 $203.3K · 34 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-07进口 $454.9K · 32 笔出口 $16.1K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $169.2K · 23 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-12进口 $267.7K · 30 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-01进口 $148.8K · 20 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-02进口 $149.9K · 20 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $118.4K · 31 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $260.3K · 28 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $76.2K · 17 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $112.6K · 19 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-07进口 $218.2K · 34 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $122.1K · 21 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-09进口 $154.3K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $153.3K · 25 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-11进口 $163.4K · 29 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-12进口 $47.7K · 20 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $27.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.5K · 24 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $163.1K · 23 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-04进口 $127.7K · 16 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $477.7K · 26 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-06进口 $218.6K · 26 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-07进口 $161.5K · 23 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $154.3K · 25 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-09进口 $340.4K · 34 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-10进口 $237.5K · 36 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $173.1K · 29 笔出口 $257.8K · 5 笔2025-12进口 $622.4K · 51 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-01进口 $107.6K · 26 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $168.6K · 19 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-03进口 $86.5K · 20 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 24 笔出口 $3.0K · 1 笔2026-05进口 $240.3K · 20 笔出口 $28.6K · 3 笔2026-06进口 $203.3K · 34 笔出口 $7.5K · 3 笔2026-07进口 $454.9K · 32 笔出口 $16.1K · 3 笔

工商档案

企业注册号0300972905
企查查编码QVNG27FTVW
成立日期1996-03-05
联系地址445 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỸ THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址445 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838646051
邮箱mtse@mythanh.com
传真+842838644461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902480非金属测试机
732690其他钢铁制品
701790其他实验室玻璃器皿
847982混合机
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
851680电热电阻器
841940工业蒸馏设备

出口

HS 编码产品
902789分析仪器
903180其他测量仪器
902480非金属测试机
853932放电灯
960820毡尖笔
902790切片机零件
902680液体气体测量仪
392690其他塑料制品
482320滤纸板
482340记录仪用印刷纸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国267$2.66M
意大利89$886.6K
中国204$828.5K
日本126$756.3K
美国167$603.2K
英国84$468.8K
土耳其41$363.1K
捷克32$301.8K
中国台湾75$238.7K
瑞士48$206.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨21$620.8K
泰国7$139.8K
越南60$128.7K
土耳其3$59.9K
韩国6$39.0K
新加坡9$38.9K
德国5$14.9K
美国3$14.3K
英国1$9.9K
日本2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 338)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C. Gerhardt GmbH & Co. KG德国78$1.69M其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品
Matest S.p.A.意大利50$810.2K非金属测试机、材料测试机零件
Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd.新加坡49$395.0K分析仪器、切片机零件
Metkon Instrument Inc.土耳其24$352.9K其他擦亮剂、铝粉
Hirayama Mfg. Corp.日本23$342.0K医用消毒器、非泡沫橡胶密封件
MMM Medcenter Einrichtungen GmbH德国32$308.9K工业干燥机、温控处理设备
TSI Inc.美国34$140.2K切片机零件、分析仪器
Atago & Co., Ltd.日本21$96.9K光学辐射仪器、分析仪器
Sato Keiryoki Manufacturing Co., Ltd.日本37$94.4K非液体温度计、测量仪器
Rion Co., Ltd.日本29$90.5K分析仪器、其他测量仪器

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IT Solution Partner柬埔寨7$233.9K非金属测试机、混合机
MPT Techno Solution泰国5$137.2K切片机零件、绝缘电线
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南18$27.1K未焙炒咖啡、烧碱溶液
MSPC Korea Ltd.韩国4$26.0K其他测量仪器
TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡6$14.6K其他测量仪器、液体气体测量仪
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$13.0K其他车辆零件、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南7$11.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Asian Blending Co., Ltd.越南6$11.7K其他钢铁制品、纯蔗糖
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南7$11.1K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南8$5.0K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 1,045)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31混合机RONG TSONG PRECISION TECHNOLOGY CO中国台湾$850
2026-07-30材料测试机零件Shandong Wanchen Testing Machine Co., Ltd.中国$408
2026-07-30非金属测试机Screening Eagle Singapore Pte. Ltd.瑞士$5.6K
2026-07-30混合机Grant Instruments (Cambridge) Ltd.英国$3.3K
2026-07-30冷藏冷冻组合机KW Apparecchi Scientifici S.r.l.意大利$2.1K
2026-07-30其他硫化橡胶制品ZwickRoell Pte. Ltd.德国$381
2026-07-30其他测量仪器Screening Eagle Singapore Pte. Ltd.瑞士$40.0K
2026-07-241000伏以下插头插座The Testometric Co., Ltd.英国$134
2026-07-24阀门龙头HIRAYAMA MANUFACTURING CORPORATION日本$87
2026-07-24塑料容器HIRAYAMA MANUFACTURING CORPORATION日本$16

出口(共 118)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-22测量仪器零件Irmeco GmbH & Co. KG德国$238
2026-07-06分析仪器Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$1.6K
2026-07-02切片机零件MPT Techno Solution泰国$3.0K
2026-07-02切片机零件MPT Techno Solution泰国$3.6K
2026-07-02切片机零件MPT Techno Solution泰国$1.1K
2026-07-02切片机零件MPT Techno Solution泰国$6.4K
2026-06-18过滤净化器零件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$1.3K
2026-06-18分析仪器Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$758
2026-06-18过滤净化器零件Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南$900
2026-06-05其他钢铁制品Asian Blending Co., Ltd.越南$440

相关企业 · 同类产品

My Thanh Science & Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →