My Thanh Science & Technology Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 1,045 笔 · 主营 分析仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT Mỹ THàNH
1,045
进口笔数
118
出口笔数
$7.75M
进口金额
$1.07M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-22
最近出口
338
供应商数
41
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300972905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG27FTVW |
| 成立日期 | 1996-03-05 |
| 联系地址 | 445 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỸ THÀNH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 445 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838646051 |
| 邮箱 | mtse@mythanh.com |
| 传真 | +842838644461 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 701790 | 其他实验室玻璃器皿 |
| 847982 | 混合机 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 841940 | 工业蒸馏设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902789 | 分析仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 853932 | 放电灯 |
| 960820 | 毡尖笔 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 482340 | 记录仪用印刷纸 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 267 | $2.66M |
| 意大利 | 89 | $886.6K |
| 中国 | 204 | $828.5K |
| 日本 | 126 | $756.3K |
| 美国 | 167 | $603.2K |
| 英国 | 84 | $468.8K |
| 土耳其 | 41 | $363.1K |
| 捷克 | 32 | $301.8K |
| 中国台湾 | 75 | $238.7K |
| 瑞士 | 48 | $206.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 21 | $620.8K |
| 泰国 | 7 | $139.8K |
| 越南 | 60 | $128.7K |
| 土耳其 | 3 | $59.9K |
| 韩国 | 6 | $39.0K |
| 新加坡 | 9 | $38.9K |
| 德国 | 5 | $14.9K |
| 美国 | 3 | $14.3K |
| 英国 | 1 | $9.9K |
| 日本 | 2 | $2.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 338)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C. Gerhardt GmbH & Co. KG | 德国 | 78 | $1.69M | 其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品 |
| Matest S.p.A. | 意大利 | 50 | $810.2K | 非金属测试机、材料测试机零件 |
| Xylem Water Solutions Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $395.0K | 分析仪器、切片机零件 |
| Metkon Instrument Inc. | 土耳其 | 24 | $352.9K | 其他擦亮剂、铝粉 |
| Hirayama Mfg. Corp. | 日本 | 23 | $342.0K | 医用消毒器、非泡沫橡胶密封件 |
| MMM Medcenter Einrichtungen GmbH | 德国 | 32 | $308.9K | 工业干燥机、温控处理设备 |
| TSI Inc. | 美国 | 34 | $140.2K | 切片机零件、分析仪器 |
| Atago & Co., Ltd. | 日本 | 21 | $96.9K | 光学辐射仪器、分析仪器 |
| Sato Keiryoki Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 37 | $94.4K | 非液体温度计、测量仪器 |
| Rion Co., Ltd. | 日本 | 29 | $90.5K | 分析仪器、其他测量仪器 |
下游采购商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| IT Solution Partner | 柬埔寨 | 7 | $233.9K | 非金属测试机、混合机 |
| MPT Techno Solution | 泰国 | 5 | $137.2K | 切片机零件、绝缘电线 |
| Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $27.1K | 未焙炒咖啡、烧碱溶液 |
| MSPC Korea Ltd. | 韩国 | 4 | $26.0K | 其他测量仪器 |
| TSI Instruments Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $14.6K | 其他测量仪器、液体气体测量仪 |
| Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $13.0K | 其他车辆零件、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 7 | $11.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | 6 | $11.7K | 其他钢铁制品、纯蔗糖 |
| Bekaert Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.1K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $5.0K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1,045)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 混合机 | RONG TSONG PRECISION TECHNOLOGY CO | 中国台湾 | $850 |
| 2026-07-30 | 材料测试机零件 | Shandong Wanchen Testing Machine Co., Ltd. | 中国 | $408 |
| 2026-07-30 | 非金属测试机 | Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 瑞士 | $5.6K |
| 2026-07-30 | 混合机 | Grant Instruments (Cambridge) Ltd. | 英国 | $3.3K |
| 2026-07-30 | 冷藏冷冻组合机 | KW Apparecchi Scientifici S.r.l. | 意大利 | $2.1K |
| 2026-07-30 | 其他硫化橡胶制品 | ZwickRoell Pte. Ltd. | 德国 | $381 |
| 2026-07-30 | 其他测量仪器 | Screening Eagle Singapore Pte. Ltd. | 瑞士 | $40.0K |
| 2026-07-24 | 1000伏以下插头插座 | The Testometric Co., Ltd. | 英国 | $134 |
| 2026-07-24 | 阀门龙头 | HIRAYAMA MANUFACTURING CORPORATION | 日本 | $87 |
| 2026-07-24 | 塑料容器 | HIRAYAMA MANUFACTURING CORPORATION | 日本 | $16 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 测量仪器零件 | Irmeco GmbH & Co. KG | 德国 | $238 |
| 2026-07-06 | 分析仪器 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.6K |
| 2026-07-02 | 切片机零件 | MPT Techno Solution | 泰国 | $3.0K |
| 2026-07-02 | 切片机零件 | MPT Techno Solution | 泰国 | $3.6K |
| 2026-07-02 | 切片机零件 | MPT Techno Solution | 泰国 | $1.1K |
| 2026-07-02 | 切片机零件 | MPT Techno Solution | 泰国 | $6.4K |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-06-18 | 分析仪器 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $758 |
| 2026-06-18 | 过滤净化器零件 | Iguacu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $900 |
| 2026-06-05 | 其他钢铁制品 | Asian Blending Co., Ltd. | 越南 | $440 |