My Thanh Science & Technology Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 952 笔 · 主营 分析仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị KHOA HọC Kỹ THUậT Mỹ THàNH

952
进口笔数
109
出口笔数
$6.84M
进口金额
$1.02M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-22
最近出口
328
供应商数
41
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $622.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.7K · 29 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $126.8K · 30 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-11进口 $168.7K · 22 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-12进口 $267.7K · 30 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-01进口 $148.8K · 20 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-02进口 $149.9K · 20 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $118.4K · 31 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $260.3K · 28 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $76.1K · 16 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $112.6K · 19 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-07进口 $218.2K · 34 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $122.1K · 21 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-09进口 $154.3K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $152.1K · 24 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-11进口 $163.4K · 29 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-12进口 $47.7K · 20 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $27.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.4K · 23 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $163.1K · 23 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-04进口 $127.7K · 16 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $477.7K · 26 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-06进口 $216.1K · 25 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-07进口 $161.5K · 23 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $154.3K · 25 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-09进口 $340.4K · 34 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-10进口 $237.5K · 36 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $173.1K · 29 笔出口 $257.8K · 5 笔2025-12进口 $622.4K · 51 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-01进口 $107.6K · 26 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $166.5K · 17 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-03进口 $86.5K · 20 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 24 笔出口 $3.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $19.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $184.7K · 29 笔出口 $5.9K · 2 笔2023-10进口 $126.8K · 30 笔出口 $8.6K · 2 笔2023-11进口 $168.7K · 22 笔出口 $25.9K · 4 笔2023-12进口 $267.7K · 30 笔出口 $40.1K · 5 笔2024-01进口 $148.8K · 20 笔出口 $94.1K · 4 笔2024-02进口 $149.9K · 20 笔出口 $4.5K · 2 笔2024-03进口 $118.4K · 31 笔出口 $7.4K · 3 笔2024-04进口 $260.3K · 28 笔出口 $2.8K · 2 笔2024-05进口 $76.1K · 16 笔出口 $2.3K · 2 笔2024-06进口 $112.6K · 19 笔出口 $50.0K · 3 笔2024-07进口 $218.2K · 34 笔出口 $2.9K · 2 笔2024-08进口 $122.1K · 21 笔出口 $18.1K · 5 笔2024-09进口 $154.3K · 19 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-10进口 $152.1K · 24 笔出口 $6.7K · 3 笔2024-11进口 $163.4K · 29 笔出口 $41.6K · 1 笔2024-12进口 $47.7K · 20 笔出口 $7.1K · 4 笔2025-01进口 $27.0K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $115.4K · 23 笔出口 $2.9K · 2 笔2025-03进口 $163.1K · 23 笔出口 $21.0K · 3 笔2025-04进口 $127.7K · 16 笔出口 $3.1K · 3 笔2025-05进口 $477.7K · 26 笔出口 $5.9K · 5 笔2025-06进口 $216.1K · 25 笔出口 $14.1K · 3 笔2025-07进口 $161.5K · 23 笔出口 $3.5K · 3 笔2025-08进口 $154.3K · 25 笔出口 $48.0K · 4 笔2025-09进口 $340.4K · 34 笔出口 $72.9K · 3 笔2025-10进口 $237.5K · 36 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-11进口 $173.1K · 29 笔出口 $257.8K · 5 笔2025-12进口 $622.4K · 51 笔出口 $3.0K · 3 笔2026-01进口 $107.6K · 26 笔出口 $4.7K · 2 笔2026-02进口 $166.5K · 17 笔出口 $75.2K · 3 笔2026-03进口 $86.5K · 20 笔出口 $13.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 24 笔出口 $3.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0300972905
企查查编码QVNG27FTVW
成立日期1996-03-05
联系地址445 Tô Hiến Thành, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KHOA HỌC KỸ THUẬT MỸ THÀNH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址445 Tô Hiến Thành, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu
电话+842838646051
邮箱mtse@mythanh.com
传真+842838644461
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本220亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902789分析仪器
902480非金属测试机
701790其他实验室玻璃器皿
732690其他钢铁制品
847982混合机
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
382290其他诊断试剂
851680电热电阻器
841940工业蒸馏设备

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902789分析仪器
902480非金属测试机
853932放电灯
960820毡尖笔
902680液体气体测量仪
902790切片机零件
482340记录仪用印刷纸
680422陶瓷磨轮
847982混合机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国245$2.26M
意大利85$786.6K
中国183$757.0K
日本115$652.9K
美国161$583.9K
英国77$462.6K
土耳其40$334.7K
捷克29$255.9K
中国台湾67$224.7K
瑞士44$140.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨19$593.8K
泰国6$125.5K
越南56$121.6K
土耳其3$59.9K
韩国6$39.0K
新加坡8$35.3K
德国4$14.6K
美国3$14.3K
英国1$9.9K
日本2$2.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 328)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
C. Gerhardt GmbH & Co. KG德国72$1.42M其他实验室玻璃器皿、其他塑料制品
Matest S.p.A.意大利47$710.3K非金属测试机、材料测试机零件
03668a51b8fb2fee7792bfb90fd06c0946$380.1K
Hirayama Mfg. Corp.日本23$342.0K医用消毒器、非泡沫橡胶密封件
Metkon Instrument Inc.土耳其23$324.4K其他擦亮剂、铝粉
MMM Medcenter Einrichtungen GmbH德国29$263.1K工业干燥机、温控处理设备
TSI Inc.美国41$164.3K切片机零件、分析仪器
Sato Keiryoki Manufacturing Co., Ltd.日本35$88.9K非液体温度计、测量仪器
Rion Co., Ltd.日本26$84.3K分析仪器、其他测量仪器
Atago & Co., Ltd.日本18$81.0K光学辐射仪器、分析仪器

下游采购商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
IT Solution Partner柬埔寨7$233.9K非金属测试机、混合机
MPT Techno Solution泰国4$123.0K切片机零件、分析仪器
MSPC Korea Ltd.韩国4$26.0K其他测量仪器
Iguacu Vietnam Co., Ltd.越南15$20.9K未焙炒咖啡、烧碱溶液
Nidec Tosok Precision Vietnam Co., Ltd.越南7$13.0K其他车辆零件、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南7$11.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
TSI Instruments Singapore Pte. Ltd.新加坡5$10.9K液体气体测量仪、气体烟雾分析仪
Asian Blending Co., Ltd.越南5$10.9K其他钢铁制品、纯蔗糖
Bekaert Vietnam Co., Ltd.越南6$8.7K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
M.E. Nikkiso Vietnam Co., Ltd.越南7$4.8K其他塑料制品、瓦楞纸箱

近期贸易明细

进口(共 952)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品MATEST S.P.A.意大利$157
2026-04-29其他石制品MATEST S.P.A.意大利$42
2026-04-29其他钢铁制品MATEST S.P.A.意大利$157
2026-04-29其他石制品MATEST S.P.A.意大利$42
2026-04-29矿物材料模具MATEST S.P.A.意大利$247
2026-04-29其他钢铁制品MATEST S.P.A.意大利$123
2026-04-29其他机器刀具MATEST S.P.A.意大利$325
2026-04-29其他石制品MATEST S.P.A.意大利$50
2026-04-29其他机器刀具MATEST S.P.A.意大利$325
2026-04-29其他钢铁制品MATEST S.P.A.意大利$123

出口(共 109)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22滤纸板ASIAN BLENDING CO LTD越南$3.0K
2026-03-30混合机IGUACU VIETNAM CO LTD越南$414
2026-03-30单功能打印机IGUACU VIETNAM CO LTD越南$280
2026-03-25塑料封口件C GERHARDT GMBH & CO KG德国$3
2026-03-25滤纸板C GERHARDT GMBH & CO KG德国$167
2026-03-25其他塑料制品C GERHARDT GMBH & CO KG德国$8
2026-03-25硫化橡胶管C GERHARDT GMBH & CO KG德国$191
2026-03-25非液体温度计C GERHARDT GMBH & CO KG德国$73
2026-03-25安全阀C GERHARDT GMBH & CO KG德国$231
2026-03-25电热电阻器C GERHARDT GMBH & CO KG德国$67

相关企业 · 同类产品

My Thanh Science & Technology Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →