MECI Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Meci Việt Nam
- 邮箱6
- Facebook1
- YouTube1
8
进口笔数
0
出口笔数
$467.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105263905 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQBME9JC |
| 成立日期 | 2011-04-19 |
| 联系地址 | Số 1A, ngõ 12/2/5 Đặng Thai Mai, Phường Quảng An, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MECI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MECI VIETNAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 1A, ngõ 12/2/5 Đặng Thai Mai, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2660 - Sản xuất thiết bị bức xạ, thiết bị điện tử trong y học, điện liệu pháp 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0710 - Khai thác quặng sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quí hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3520 - Sản xuất khí đốt, phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước |
| 电话 | 02437170700 |
| 邮箱 | Anh.tt@meci.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 902519 | 非液体温度计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $467.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Ouran Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $340.7K | 其他塑料制品、面包面食机械 |
| Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $109.7K | 印花混纺布、染色机织布 |
| Guangxi Pingxiang Huayuan Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 婴儿车、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-25 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $789 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $312 |
| 2025-11-25 | 阀门龙头 | Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $632 |
| 2025-11-25 | 切片机零件 | Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2025-11-25 | 分析仪器 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-11-25 | 分析仪器 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-11-25 | 其他电气开关 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-11-25 | 安全阀 | GUANGXI PINGXIANG GENERAL IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-25 | 其他电气开关 | Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $695 |
| 2025-11-25 | 切片机零件 | Guangxi Pingxiang General Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $5.1K |