MHCON Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 粘土及膨润土

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MHCON

79
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $339.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $339.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $35.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $11.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $66.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $68.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $75.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $30.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $71.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $28.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $54.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $48.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $77.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $165.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $83.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $102.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $30.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $141.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $63.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $98.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $339.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108332025
企查查编码QVNCXUR9EC
成立日期2018-06-22
联系地址P2303, tòa A3 Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MHCON
企业英文名称MHCON JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址P2303, tòa A3 Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa
电话+84977656235
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
250810粘土及膨润土
390690其他丙烯酸聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度58$1.38M
中国21$708.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Swellwell Minechem Private Ltd.印度55$1.26M粘土及膨润土、氯化铝
Henan Secco Environmental Protection Technology Co., Ltd.中国20$675.8K其他丙烯酸聚合物、其他三嗪化合物
Kutch Bento Clay印度2$74.8K粘土及膨润土、其他粘土
SWELLWELL MINECHEM PRIV0108332025ATE LTD印度1$52.9K粘土及膨润土
Gongyi Xinqi Chemical Plant中国1$32.7K氯化铝、其他氯化氧化物

近期贸易明细

进口(共 79)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD印度$26.5K
2026-04-28粘土及膨润土Kutch Bento Clay印度$29.4K
2026-04-28粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD印度$26.5K
2026-04-28粘土及膨润土Kutch Bento Clay印度$29.4K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物HENAN SECCO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$30.6K
2026-04-27其他丙烯酸聚合物HENAN SECCO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD中国$30.6K
2026-04-20粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIV0108332025ATE LTD印度$26.5K
2026-04-20粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIV0108332025ATE LTD印度$26.5K
2026-04-13粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD印度$26.5K
2026-04-13粘土及膨润土SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD印度$26.5K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

MHCON Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →