MHCON Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 79 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MHCON
79
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108332025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCXUR9EC |
| 成立日期 | 2018-06-22 |
| 联系地址 | P2303, tòa A3 Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MHCON |
| 企业英文名称 | MHCON JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | P2303, tòa A3 Ecolife Capitol, 58 Tố Hữu, Phường Đại Mỗ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5590 - Cơ sở lưu trú khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84977656235 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 58 | $1.38M |
| 中国 | 21 | $708.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Swellwell Minechem Private Ltd. | 印度 | 55 | $1.26M | 粘土及膨润土、氯化铝 |
| Henan Secco Environmental Protection Technology Co., Ltd. | 中国 | 20 | $675.8K | 其他丙烯酸聚合物、其他三嗪化合物 |
| Kutch Bento Clay | 印度 | 2 | $74.8K | 粘土及膨润土、其他粘土 |
| SWELLWELL MINECHEM PRIV0108332025ATE LTD | 印度 | 1 | $52.9K | 粘土及膨润土 |
| Gongyi Xinqi Chemical Plant | 中国 | 1 | $32.7K | 氯化铝、其他氯化氧化物 |
近期贸易明细
进口(共 79)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $29.4K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-28 | 粘土及膨润土 | Kutch Bento Clay | 印度 | $29.4K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | HENAN SECCO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-27 | 其他丙烯酸聚合物 | HENAN SECCO ENVIRONMENTAL PROTECTION TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $30.6K |
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIV0108332025ATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-20 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIV0108332025ATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-13 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $26.5K |
| 2026-04-13 | 粘土及膨润土 | SWELLWELL MINECHEM PRIVATE LTD | 印度 | $26.5K |