Achiva Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 684 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ACHIVA VIệT NAM
105
进口笔数
684
出口笔数
$2.30M
进口金额
$1.26M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-29
最近出口
12
供应商数
39
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106201299 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQWW8VGX |
| 成立日期 | 2013-06-07 |
| 联系地址 | Số 2L, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Thuỵ Khuê, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ACHIVA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ACHIVA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 2L, phố Hoàng Hoa Thám, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84916865599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281122 | 二氧化硅 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 380290 | 活性矿产品 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
| 560392 | 25-70克非织造布 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 252520 | 云母粉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 281122 | 二氧化硅 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481890 | 其他纸制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 105 | $2.30M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 673 | $1.23M |
| 中国香港 | 18 | $28.4K |
| 德国 | 1 | $968 |
| 印度尼西亚 | 4 | $321 |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Nanping Sanyuan Cycle Technology Co., Ltd. | 中国 | 26 | $718.6K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Jiangxi Yongguan Adhesive Products Corp., Ltd. | 中国 | 17 | $542.8K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Fujian Youyi Adhesive Tape Group Co., Ltd. | 中国 | 6 | $369.3K | 自粘塑料片、自粘纸板 |
| Tangshan Honglin Silica Gel Co., Ltd. | 中国 | 18 | $346.0K | 二氧化硅、其他化学制剂 |
| Hengxing Minerals Co., Ltd. | 中国 | 21 | $130.7K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Shenulon Industrial Co., Ltd. | 中国 | 3 | $91.8K | 二氧化硅、粘土及膨润土 |
| HENGXING MINERALS CO.,LTD | 中国 | 5 | $46.1K | 活性矿产品、其他化学制剂 |
| Guangzhou Pakwel Packaging Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.8K | 其他化学制剂、灌装封口机 |
| HK Junsheng Packing Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $19.8K | 25-70克非织造布、人造纤维无纺布 |
| Shenyang Rustproof Packaging Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $2.6K | 其他涂布纸、塑料涂布纸板 |
下游采购商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Intco Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $252.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 41 | $110.0K | 摩托车及配件、其他车辆零件 |
| Northstar Precision (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $101.7K | 非乙烯塑料袋、其他泡沫塑料 |
| Wisol Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 68 | $100.3K | 集成电路零件、印刷电路 |
| OGK Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 36 | $54.6K | 其他塑料制品、窄幅弹性织物 |
| Annex Electronics Co., Ltd. | 越南 | 77 | $53.1K | 其他塑料包装制品、电器装置零件 |
| Namyang Delta Co., Ltd. | 越南 | 28 | $52.8K | 印刷标签、非织造标签 |
| TAL Apparel Ltd. | 越南 | 43 | $46.8K | 印刷标签、棉质衬衫 |
| Cibon Tool Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 33 | $24.3K | 印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Fushan Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $23.7K | 通信设备零件、其他电子IC |
近期贸易明细
进口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-29 | 二氧化硅 | FUJIAN NANPING SANYUAN CYCLE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $36.5K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-24 | 聚合物胶粘剂 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $28.8K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 自粘塑料片 | FUJIAN YOUYI ADHESIVE TAPE GROUP CO LTD | 中国 | $28.8K |
出口(共 684)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-29 | 其他化学制剂 | JOHNSON HEALTH INDUSTRY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $172 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $191 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料卷 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $249 |
| 2026-04-28 | 非泡沫塑料片 | SUNNY PRINTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $369 |
| 2026-04-28 | 非乙烯塑料袋 | CONG TY TNHH CHE XUAT SOI THEP DUSCO VINA | 越南 | $184 |