VTEX Fabric Import & Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 合成纤维织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU VảI SợI VTEX
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.59M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-04
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317346092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPK0HW3E |
| 成立日期 | 2022-06-17 |
| 联系地址 | 37 DC5 Khu Phố 3, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VẢI SỢI VTEX |
| 企业英文名称 | VTEX FABRIC IMPORT AND EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Đường DC5, Khu phố 30, Phường Tây Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 0936515082 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 630260 | 棉制毛巾织物 |
| 540774 | 印花化纤长丝布 |
| 551339 | 色织棉混纺布 |
| 551349 | 印花化纤棉布 |
| 520822 | 棉机织布 |
| 521029 | 漂白棉混纺布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 520829 | 漂白棉布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 41 | $2.59M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shijiazhuang Longshow Home Textiles Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.41M | 漂白棉混纺布、棉机织布 |
| Changxing Zhuoyi Import & Export Textile Co., Ltd. | 中国 | 22 | $1.14M | 染色聚酯布、印花聚酯布 |
| Nantong Aomian Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.2K | 漂白棉混纺布、漂白棉布 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-04 | 漂白棉混纺布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-04 | 漂白棉混纺布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-04 | 漂白棉混纺布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-04 | 合成纤维织物 | CHANGXING ZHUOYI IMPORT & EXPORT TEXTILE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-04 | 漂白棉布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-04 | 漂白棉混纺布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-04-04 | 漂白棉混纺布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2026-04-04 | 印花化纤棉布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $218 |
| 2026-04-04 | 漂白棉布 | SHIJIAZHUANG LONGSHOW HOME TEXTILES CO LTD | 中国 | $8.5K |
| 2026-04-04 | 合成纤维织物 | CHANGXING ZHUOYI IMPORT & EXPORT TEXTILE CO LTD | 中国 | $3.3K |