Binh Minh Irrigation Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 86 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ TướI BìNH MINH
86
进口笔数
1
出口笔数
$8.21M
进口金额
$57.9K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2024-01-15
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106439069 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNURXF8U7 |
| 成立日期 | 2014-01-17 |
| 联系地址 | Số 7 tổ 47, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ TƯỚI BÌNH MINH |
| 企业英文名称 | BINH MINH IRRIGATION TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 7 tổ 47, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm |
| 电话 | +84971682666 |
| 邮箱 | congnghetuoibinhminh@gmail.com |
| 官网 | hethongtuoi.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 842482 | 其他农用机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 540771 | 合成纤维织物 |
| 730451 | 合金钢无缝管 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 以色列 | 74 | $7.79M |
| 中国 | 8 | $358.5K |
| 西班牙 | 4 | $59.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴布亚新几内亚 | 1 | $57.3K |
| 越南 | 1 | $630 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | 66 | $7.35M | 乙烯聚合物塑料、其他塑料制品 |
| Green Nets for Agriculture Ltd. | 以色列 | 8 | $443.7K | 合成纤维织物、无梭织机 |
| Beijing Fenglong Hi-Tech Co., Ltd. | 中国 | 8 | $358.5K | 钢铁丝制品、其他功能机器 |
| Sistema Azud S.A. | 西班牙 | 4 | $59.7K | 其他农用机械、水净化机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nasai Agriculture Promotion & Trade Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 1 | $57.3K | 乙烯聚合物塑料、合金钢无缝管 |
| Nasai Agriculture Promotion & Trade Co., Ltd. | 越南 | 1 | $630 | 合成纤维织物 |
近期贸易明细
进口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 钢铁丝制品 | BEIJING FENGLONG HITECH CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-22 | 钢铁丝制品 | BEIJING FENGLONG HITECH CO LTD | 中国 | $38.6K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $36.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $17.0K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $20.4K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $6.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $20.5K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $18.1K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $9.2K |
| 2026-04-20 | 乙烯聚合物塑料 | A A Politiv (1999) Ltd. | 以色列 | $17.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-15 | 合金钢无缝管 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $20.2K |
| 2024-01-15 | 钢铁丝制品 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $330 |
| 2024-01-15 | 无缝钢管 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.5K |
| 2024-01-15 | 合金钢无缝管 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.9K |
| 2024-01-15 | 合金钢无缝管 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $1.1K |
| 2024-01-15 | 无缝钢管 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $11.1K |
| 2024-01-15 | 乙烯聚合物塑料 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $15.4K |
| 2024-01-15 | 无缝钢管 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 巴布亚新几内亚 | $3.7K |
| 2024-01-13 | 合成纤维织物 | NASAI AGRICULTURE PROMOTION & TRADE SOLE CO LTD | 越南 | $630 |