Tram Anh Trading & Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRâM ANH

250
进口笔数
9
出口笔数
$5.20M
进口金额
$360.1K
出口金额
2025-08-23
最近进口
2024-11-02
最近出口
17
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $581.1K20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $482.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.8K · 28 笔出口 $80.2K · 2 笔2023-12进口 $512.3K · 22 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-01进口 $581.1K · 21 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.6K · 12 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-06进口 $67.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.8K · 10 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-08进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.4K · 9 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-11进口 $64.4K · 6 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-12进口 $392.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $363.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $357.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $309.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $482.8K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $545.8K · 28 笔出口 $80.2K · 2 笔2023-12进口 $512.3K · 22 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-01进口 $581.1K · 21 笔出口 $37.9K · 1 笔2024-02进口 $4.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $168.5K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $216.6K · 12 笔出口 $40.6K · 1 笔2024-05进口 $9.9K · 1 笔出口 $41.5K · 1 笔2024-06进口 $67.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $128.8K · 10 笔出口 $39.8K · 1 笔2024-08进口 $108.2K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $153.8K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $126.4K · 9 笔出口 $39.2K · 1 笔2024-11进口 $64.4K · 6 笔出口 $41.0K · 1 笔2024-12进口 $392.3K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $88.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $126.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $110.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $206.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $363.7K · 15 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $357.7K · 18 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $309.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $74.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4900897622
企查查编码QVN25SPJTP
成立日期2023-09-25
联系地址Ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRÂM ANH
企业英文名称TRAM ANH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ
电话0945667336
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
392119其他泡沫塑料
850440静止变流器
940320非办公金属家具
847989其他功能机器
841459其他风扇
854442带接头绝缘电线
901910治疗按摩器具
730830钢铁门窗

出口

HS 编码产品
081090其他鲜果

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国250$5.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南7$280.4K
中国2$79.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 17)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd.中国84$1.74M其他塑料制品、纺织面料鞋
Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd.中国62$1.53M其他塑料制品、非办公金属家具
Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国48$862.0K其他木工机床、木材钻孔机
Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd.中国8$268.5K其他木工机床、其他化学制剂
Guangxi Chenzhiguang Trading Co., Ltd.中国7$183.9K矿物棉、圆珠笔
Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd.中国16$130.4K鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇
Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国6$115.3K其他塑料制品、体育器材
Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd.中国3$98.6K其他塑料制品、其他钢铁制品
Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd.中国3$69.0K塑料家用制品、其他钢铁制品
Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd.中国4$65.0K其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.越南7$280.4K其他鲜果
Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd.中国1$41.0K其他鲜果、纺织增强橡胶带
Guangxi Xinjiu International Logistics Co., Ltd.中国1$38.8K其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 250)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-23塑纺容器GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$121
2025-08-22冷藏家具GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$956
2025-08-22金属办公文具GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$15
2025-08-22固定碳电阻GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$200
2025-08-22锂离子电池GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$2.8K
2025-08-22头戴耳机及耳塞GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$515
2025-08-22固定碳电阻GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$57
2025-08-22软垫木座椅GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$48
2025-08-22软垫木座椅GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$60
2025-08-22锂离子电池GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD中国$282

出口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-02其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD中国$41.0K
2024-10-31其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$39.2K
2024-07-29其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$39.8K
2024-05-16其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$41.5K
2024-04-21其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$40.6K
2024-01-08其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$37.9K
2023-12-29其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$39.8K
2023-11-12其他鲜果GUANGXI XINJIU INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD中国$38.8K
2023-11-04其他鲜果GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD越南$41.5K

相关企业 · 同类产品

Tram Anh Trading & Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →