Tram Anh Trading & Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 250 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU TRâM ANH
250
进口笔数
9
出口笔数
$5.20M
进口金额
$360.1K
出口金额
2025-08-23
最近进口
2024-11-02
最近出口
17
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900897622 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN25SPJTP |
| 成立日期 | 2023-09-25 |
| 联系地址 | Ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Hoàng Văn Thụ, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU TRÂM ANH |
| 企业英文名称 | TRAM ANH IMPORT EXPORT AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô số 15, đường Bông Lau 3, Phú Lộc 1, Phường Kỳ Lừa, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2030 - Sản xuất sợi nhân tạo 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ |
| 电话 | 0945667336 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 730830 | 钢铁门窗 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081090 | 其他鲜果 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 250 | $5.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 7 | $280.4K |
| 中国 | 2 | $79.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qisu Electronic Commerce Co., Ltd. | 中国 | 84 | $1.74M | 其他塑料制品、纺织面料鞋 |
| Guangxi Pingxiang Bright Spot Trading Co., Ltd. | 中国 | 62 | $1.53M | 其他塑料制品、非办公金属家具 |
| Pingxiang Ruixiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 48 | $862.0K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| Guangxi Nanning Delanya Commerce & Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $268.5K | 其他木工机床、其他化学制剂 |
| Guangxi Chenzhiguang Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $183.9K | 矿物棉、圆珠笔 |
| Guangxi Hongyuan International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 16 | $130.4K | 鲜洋葱青葱、其他鲜蘑菇 |
| Guangxi Pingxiang Shengxing Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $115.3K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Guangxi Pingxiang Shengqi Investment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $98.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Zhejiang CAL Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.0K | 塑料家用制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Pingxiang Shunhong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.0K | 其他泡沫塑料、其他纺织铺地制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 越南 | 7 | $280.4K | 其他鲜果 |
| Guangxi Pingxiang Changhe Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.0K | 其他鲜果、纺织增强橡胶带 |
| Guangxi Xinjiu International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 250)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-23 | 塑纺容器 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $121 |
| 2025-08-22 | 冷藏家具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $956 |
| 2025-08-22 | 金属办公文具 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $15 |
| 2025-08-22 | 固定碳电阻 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-08-22 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-08-22 | 头戴耳机及耳塞 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $515 |
| 2025-08-22 | 固定碳电阻 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $57 |
| 2025-08-22 | 软垫木座椅 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $48 |
| 2025-08-22 | 软垫木座椅 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-08-22 | 锂离子电池 | GUANGXI PINGXIANG SHUN HONG IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $282 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-02 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO.,LTD | 中国 | $41.0K |
| 2024-10-31 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $39.2K |
| 2024-07-29 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $39.8K |
| 2024-05-16 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $41.5K |
| 2024-04-21 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $40.6K |
| 2024-01-08 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $37.9K |
| 2023-12-29 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $39.8K |
| 2023-11-12 | 其他鲜果 | GUANGXI XINJIU INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $38.8K |
| 2023-11-04 | 其他鲜果 | GUANGXI PINGXIANG CHANGHE TRADING CO LTD | 越南 | $41.5K |