Anh Minh Engineering Consultants & Technical Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 金属轧机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG & DịCH Vụ Kỹ THUậT ANH MINH
92
进口笔数
1
出口笔数
$4.27M
进口金额
$587
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-03-14
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313827937 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNGJGPF6 |
| 成立日期 | 2016-05-26 |
| 联系地址 | 132/15 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG & DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH MINH |
| 企业英文名称 | ANH MINH ENGINEERING CONSULTANTS & TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 132/15 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84918907491 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845530 | 金属轧机 |
| 845590 | 轧机零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 850450 | 其他电感器 |
| 843699 | 农用机械零件 |
| 853210 | 电力电容器 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846620 | 机床零件及夹具 |
| 848049 | 金属模具(非注塑) |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $4.11M |
| 土耳其 | 7 | $159.3K |
| 德国 | 1 | $5.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $587 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Unim Engineering & Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $2.39M | 机械零件、冶金铸模浇包 |
| Dalian Indus Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 17 | $521.3K | 金属轧机、机床零件附件 |
| Shanghai Fortune Electric Co., Ltd. | 中国 | 7 | $301.4K | 铸造砂箱、75千瓦以上交流电机 |
| Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $231.3K | 金属轧机、轧机零件 |
| Nantong Tsunegawa International Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $160.6K | 金属加工机刀、数控卧式车床 |
| Erduro Import Export Ltd. Sti. | 土耳其 | 5 | $142.1K | 泵零件、其他离心泵 |
| Liaoning Rongxin Xingye Power Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $47.9K | 其他电感器、电力电容器 |
| Wolong Electric Group Liaoning Rongxin Electric Drive Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.5K | 静止变流器、变压器零件 |
| Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.4K | 农用机械零件、功能机器零件 |
| Zhejiang Yinan Electric & Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.0K | 静止变流器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ray Churn Casting Co., Ltd. | 越南 | 1 | $587 | 非金属永磁体、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | WOLONG ELECTRIC GROUP LIAONING RONGXIN ELECTRIC DRIVE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-23 | 处理器及控制器 | WOLONG ELECTRIC GROUP LIAONING RONGXIN ELECTRIC DRIVE CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-13 | 轧机零件 | LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 轧机零件 | LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD | 中国 | $13.1K |
| 2026-04-13 | 轧机零件 | LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2026-04-13 | 轧机零件 | LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD | 中国 | $47.4K |
| 2026-03-16 | 数控铣床 | NANTONG TSUNEGAWA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $52.0K |
| 2026-02-06 | 泵零件 | ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI | 土耳其 | $40.2K |
| 2026-02-06 | 泵零件 | ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI | 土耳其 | $12.8K |
| 2026-02-06 | 泵零件 | ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI | 土耳其 | $26.8K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-14 | 机床零件及夹具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-03-14 | 金属模具(非注塑) | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-03-14 | 机床零件及夹具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $58 |
| 2024-03-14 | 机床零件及夹具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-03-14 | 机床零件及夹具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-03-14 | 金属模具(非注塑) | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $92 |
| 2024-03-14 | 机床零件及夹具 | RAY CHURN CASTING CO LTD | 越南 | $90 |