Anh Minh Engineering Consultants & Technical Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 金属轧机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Tư VấN XâY DựNG & DịCH Vụ Kỹ THUậT ANH MINH

92
进口笔数
1
出口笔数
$4.27M
进口金额
$587
出口金额
2026-04-23
最近进口
2024-03-14
最近出口
27
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.57M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $587 · 1 笔2024-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $203.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $33.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $60 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $20.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $3.8K · 3 笔出口 $587 · 1 笔2024-04进口 $46.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $60.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $12.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $144.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $18.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $36.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $25.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $25.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $94.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $29.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $124.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $167.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $82.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $203.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $2.57M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $12.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $48.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $23.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $87.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $52.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $122.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313827937
企查查编码QVNNGJGPF6
成立日期2016-05-26
联系地址132/15 Nguyễn Văn Thương, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG & DỊCH VỤ KỸ THUẬT ANH MINH
企业英文名称ANH MINH ENGINEERING CONSULTANTS & TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址132/15 Nguyễn Văn Thương, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84918907491
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
845530金属轧机
845590轧机零件
850440静止变流器
820810金属加工机刀
85015375千瓦以上交流电机
841391泵零件
850450其他电感器
843699农用机械零件
853210电力电容器
854231处理器及控制器

出口

HS 编码产品
846620机床零件及夹具
848049金属模具(非注塑)

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国84$4.11M
土耳其7$159.3K
德国1$5.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$587

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Unim Engineering & Technology Co., Ltd.中国8$2.39M机械零件、冶金铸模浇包
Dalian Indus Machinery Technology Co., Ltd.中国17$521.3K金属轧机、机床零件附件
Shanghai Fortune Electric Co., Ltd.中国7$301.4K铸造砂箱、75千瓦以上交流电机
Liaoning Mineral & Metallurgy Group Co., Ltd.中国5$231.3K金属轧机、轧机零件
Nantong Tsunegawa International Trade Co., Ltd.中国10$160.6K金属加工机刀、数控卧式车床
Erduro Import Export Ltd. Sti.土耳其5$142.1K泵零件、其他离心泵
Liaoning Rongxin Xingye Power Technology Co., Ltd.中国6$47.9K其他电感器、电力电容器
Wolong Electric Group Liaoning Rongxin Electric Drive Co., Ltd.中国3$47.5K静止变流器、变压器零件
Changzhou Jiaerrui Machinery Equipment Co., Ltd.中国5$9.4K农用机械零件、功能机器零件
Zhejiang Yinan Electric & Technology Co., Ltd.中国4$6.0K静止变流器

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ray Churn Casting Co., Ltd.越南1$587非金属永磁体、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23处理器及控制器WOLONG ELECTRIC GROUP LIAONING RONGXIN ELECTRIC DRIVE CO LTD中国$800
2026-04-23处理器及控制器WOLONG ELECTRIC GROUP LIAONING RONGXIN ELECTRIC DRIVE CO LTD中国$800
2026-04-13轧机零件LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD中国$13.1K
2026-04-13轧机零件LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD中国$13.1K
2026-04-13轧机零件LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD中国$47.4K
2026-04-13轧机零件LIAONING MINERAL & METALLURGY GROUP CO LTD中国$47.4K
2026-03-16数控铣床NANTONG TSUNEGAWA INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$52.0K
2026-02-06泵零件ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI土耳其$40.2K
2026-02-06泵零件ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI土耳其$12.8K
2026-02-06泵零件ERDURO ITHALAT IHRACAT LTD STI土耳其$26.8K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-14机床零件及夹具RAY CHURN CASTING CO LTD越南$90
2024-03-14金属模具(非注塑)RAY CHURN CASTING CO LTD越南$77
2024-03-14机床零件及夹具RAY CHURN CASTING CO LTD越南$58
2024-03-14机床零件及夹具RAY CHURN CASTING CO LTD越南$90
2024-03-14机床零件及夹具RAY CHURN CASTING CO LTD越南$90
2024-03-14金属模具(非注塑)RAY CHURN CASTING CO LTD越南$92
2024-03-14机床零件及夹具RAY CHURN CASTING CO LTD越南$90

相关企业 · 同类产品

Anh Minh Engineering Consultants & Technical Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →