ECREATI Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 醋代用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ECREATI
3
进口笔数
0
出口笔数
$523
进口金额
$0
出口金额
2025-06-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315844180 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN88R0D8C |
| 成立日期 | 2019-08-14 |
| 联系地址 | 112 Đường D, Khu đô thị Lakeview City, Phường An Khánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ECREATI |
| 企业英文名称 | ECREATI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1811 - In ấn |
| 电话 | +84909854043 |
| 邮箱 | thanh.nguyen@ecreati.com |
| 官网 | www.ecreati.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220900 | 醋代用品 |
| 420211 | 皮革箱包 |
| 420231 | 皮革随身盒 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 1 | $267 |
| 中国 | 1 | $250 |
| 意大利 | 1 | $6 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AWARDED 2U LIMITED | 英国 | 1 | $267 | 贱金属装饰品、其他玻璃制品 |
| Shanghai Beautycommune Public Relations Consulting Co., Ltd. | 中国 | 1 | $250 | 皮革箱包、皮革随身盒 |
| Acetaia Marchi S.r.l. | 意大利 | 1 | $6 | 醋代用品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-24 | 贱金属装饰品 | AWARDED 2U LIMITED | 英国 | $267 |
| 2025-05-21 | 皮革随身盒 | SHANGHAI BEAUTYCOMMUNE PUBLIC RELATIONS CONSULTING CO LTD | 中国 | $139 |
| 2025-05-21 | 皮革箱包 | SHANGHAI BEAUTYCOMMUNE PUBLIC RELATIONS CONSULTING CO LTD | 中国 | $111 |
| 2024-10-11 | 醋代用品 | ACETAIA MARCHI SRL | 意大利 | $2 |
| 2024-10-11 | 醋代用品 | ACETAIA MARCHI SRL | 意大利 | $2 |
| 2024-10-11 | 醋代用品 | ACETAIA MARCHI SRL | 意大利 | $2 |