Gravity Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 346 笔 · 主营 处理毡呢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TM SX GRAVITY

346
进口笔数
311
出口笔数
$17.36M
进口金额
$28.46M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-31
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.8K · 3 笔出口 $455.6K · 4 笔2023-12进口 $188.3K · 4 笔出口 $458.3K · 4 笔2024-01进口 $190.4K · 5 笔出口 $572.8K · 5 笔2024-02进口 $218.5K · 9 笔出口 $398.7K · 4 笔2024-03进口 $242.9K · 6 笔出口 $553.0K · 5 笔2024-04进口 $220.6K · 7 笔出口 $638.2K · 6 笔2024-05进口 $378.4K · 8 笔出口 $453.0K · 4 笔2024-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $773.0K · 7 笔2024-07进口 $339.9K · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-08进口 $307.9K · 6 笔出口 $465.8K · 4 笔2024-09进口 $249.2K · 5 笔出口 $836.2K · 6 笔2024-10进口 $287.2K · 7 笔出口 $832.7K · 7 笔2024-11进口 $340.7K · 7 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-12进口 $428.4K · 9 笔出口 $811.5K · 7 笔2025-01进口 $199.2K · 5 笔出口 $682.2K · 8 笔2025-02进口 $316.8K · 6 笔出口 $730.5K · 6 笔2025-03进口 $302.5K · 7 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-04进口 $273.9K · 5 笔出口 $823.9K · 7 笔2025-05进口 $386.7K · 7 笔出口 $922.5K · 10 笔2025-06进口 $723.3K · 17 笔出口 $704.0K · 8 笔2025-07进口 $425.1K · 12 笔出口 $703.3K · 10 笔2025-08进口 $594.2K · 11 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-09进口 $746.4K · 10 笔出口 $753.9K · 8 笔2025-10进口 $1.01M · 16 笔出口 $945.6K · 13 笔2025-11进口 $706.6K · 17 笔出口 $976.2K · 17 笔2025-12进口 $760.2K · 16 笔出口 $1.29M · 15 笔2026-01进口 $788.1K · 19 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-02进口 $986.8K · 20 笔出口 $930.5K · 10 笔2026-03进口 $809.6K · 16 笔出口 $1.45M · 17 笔2026-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $1.18M · 15 笔2026-05进口 $772.3K · 14 笔出口 $789.0K · 11 笔2026-06进口 $829.4K · 16 笔出口 $1.31M · 21 笔2026-07进口 $892.9K · 16 笔出口 $1.05M · 14 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $73.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $132.8K · 3 笔出口 $455.6K · 4 笔2023-12进口 $188.3K · 4 笔出口 $458.3K · 4 笔2024-01进口 $190.4K · 5 笔出口 $572.8K · 5 笔2024-02进口 $218.5K · 9 笔出口 $398.7K · 4 笔2024-03进口 $242.9K · 6 笔出口 $553.0K · 5 笔2024-04进口 $220.6K · 7 笔出口 $638.2K · 6 笔2024-05进口 $378.4K · 8 笔出口 $453.0K · 4 笔2024-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $773.0K · 7 笔2024-07进口 $339.9K · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-08进口 $307.9K · 6 笔出口 $465.8K · 4 笔2024-09进口 $249.2K · 5 笔出口 $836.2K · 6 笔2024-10进口 $287.2K · 7 笔出口 $832.7K · 7 笔2024-11进口 $340.7K · 7 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-12进口 $428.4K · 9 笔出口 $811.5K · 7 笔2025-01进口 $199.2K · 5 笔出口 $682.2K · 8 笔2025-02进口 $316.8K · 6 笔出口 $730.5K · 6 笔2025-03进口 $302.5K · 7 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-04进口 $273.9K · 5 笔出口 $823.9K · 7 笔2025-05进口 $386.7K · 7 笔出口 $922.5K · 10 笔2025-06进口 $723.3K · 17 笔出口 $704.0K · 8 笔2025-07进口 $425.1K · 12 笔出口 $703.3K · 10 笔2025-08进口 $594.2K · 11 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-09进口 $746.4K · 10 笔出口 $753.9K · 8 笔2025-10进口 $1.01M · 16 笔出口 $945.6K · 13 笔2025-11进口 $706.6K · 17 笔出口 $976.2K · 17 笔2025-12进口 $760.2K · 16 笔出口 $1.29M · 15 笔2026-01进口 $788.1K · 19 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-02进口 $986.8K · 20 笔出口 $930.5K · 10 笔2026-03进口 $809.6K · 16 笔出口 $1.45M · 17 笔2026-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $1.18M · 15 笔2026-05进口 $772.3K · 14 笔出口 $789.0K · 11 笔2026-06进口 $829.4K · 16 笔出口 $1.31M · 21 笔2026-07进口 $892.9K · 16 笔出口 $1.05M · 14 笔

工商档案

企业注册号1201551506
企查查编码QVNWRUCE2W
成立日期2017-05-25
联系地址Ấp Quý Trinh, Xã Nhị Quý, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM SX GRAVITY
企业英文名称GRAVITY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Quý Trinh, Phường Nhị Quý, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84937138752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560290处理毡呢
392690其他塑料制品
56039370-150克非织造布
590390塑料涂层织物
790400锌条棒线材
590310PVC涂层织物
560490橡塑浸渍纱线
540110合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
590310PVC涂层织物
392690其他塑料制品
560290处理毡呢
56039370-150克非织造布
790400锌条棒线材
392113聚氨酯泡沫塑料
420222塑料/纺织手提包
580790非织造标签
590210尼龙帘子布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国336$16.99M
意大利3$220.6K
越南4$138.0K
日本6$7.6K
中国3$2.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国311$28.46M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungwoo Industry Inc.韩国254$10.98M处理毡呢、其他塑料制品
Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国87$6.14MPVC涂层织物、其他塑料制品
D.S. Tech印度1$175.1K纺织物处理机、喷雾机零件
Sungwoo Industry Inc.越南4$57.2K非家用缝纫机、合成纤维缝纫线
Youngin Technology Co., Ltd.韩国1$50塑料/纺织手提包

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungwoo Industry Inc.韩国253$24.35M汽车座椅零件、PVC涂层织物
Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国58$4.11M汽车座椅零件、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 346)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29锌条棒线材Sungwoo Industry Inc.韩国$63
2026-07-29其他塑料制品Sungwoo Industry Inc.韩国$39
2026-07-29处理毡呢Sungwoo Industry Inc.韩国$4.2K
2026-07-29塑料涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$567
2026-07-29装饰流苏Sungwoo Industry Inc.韩国$312
2026-07-29其他塑料制品Sungwoo Industry Inc.韩国$140
2026-07-29PVC涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$11.9K
2026-07-29其他塑料制品Sungwoo Industry Inc.韩国$920
2026-07-29其他塑料制品Sungwoo Industry Inc.韩国$125
2026-07-29其他塑料制品Sungwoo Industry Inc.韩国$122

出口(共 311)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-07-31汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$39.0K
2026-07-31汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$22.8K
2026-07-28汽车座椅零件Sungwoo Industry Inc.韩国$2.6K
2026-07-28汽车座椅零件Sungwoo Industry Inc.韩国$93.3K
2026-07-23汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$68.3K
2026-07-20汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$38.0K
2026-07-20汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$3.5K
2026-07-20汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-07-20汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Gravity Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →