Gravity Trading Production Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 处理毡呢

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TM SX GRAVITY

300
进口笔数
265
出口笔数
$14.86M
进口金额
$25.32M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.64M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.7K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-09进口 $82.9K · 2 笔出口 $336.2K · 4 笔2023-10进口 $208.2K · 4 笔出口 $447.0K · 4 笔2023-11进口 $132.8K · 3 笔出口 $455.6K · 4 笔2023-12进口 $188.3K · 4 笔出口 $458.3K · 4 笔2024-01进口 $190.4K · 5 笔出口 $572.8K · 5 笔2024-02进口 $218.5K · 9 笔出口 $398.7K · 4 笔2024-03进口 $242.9K · 6 笔出口 $553.0K · 5 笔2024-04进口 $220.6K · 7 笔出口 $638.2K · 6 笔2024-05进口 $378.4K · 8 笔出口 $453.0K · 4 笔2024-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $773.0K · 7 笔2024-07进口 $339.9K · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-08进口 $307.9K · 6 笔出口 $465.8K · 4 笔2024-09进口 $249.2K · 5 笔出口 $836.2K · 6 笔2024-10进口 $287.2K · 7 笔出口 $832.7K · 7 笔2024-11进口 $340.7K · 7 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-12进口 $428.4K · 9 笔出口 $811.5K · 7 笔2025-01进口 $199.2K · 5 笔出口 $682.2K · 8 笔2025-02进口 $316.8K · 6 笔出口 $730.5K · 6 笔2025-03进口 $302.5K · 7 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-04进口 $273.9K · 5 笔出口 $823.9K · 7 笔2025-05进口 $386.7K · 7 笔出口 $922.5K · 10 笔2025-06进口 $723.3K · 17 笔出口 $704.0K · 8 笔2025-07进口 $425.1K · 12 笔出口 $703.3K · 10 笔2025-08进口 $594.2K · 11 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-09进口 $746.4K · 10 笔出口 $753.9K · 8 笔2025-10进口 $1.01M · 16 笔出口 $945.6K · 13 笔2025-11进口 $706.6K · 17 笔出口 $976.2K · 17 笔2025-12进口 $760.2K · 16 笔出口 $1.29M · 15 笔2026-01进口 $788.1K · 19 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-02进口 $986.8K · 20 笔出口 $930.5K · 10 笔2026-03进口 $809.6K · 16 笔出口 $1.45M · 17 笔2026-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $1.18M · 15 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $78.7K · 2 笔出口 $4.4K · 1 笔2023-09进口 $82.9K · 2 笔出口 $336.2K · 4 笔2023-10进口 $208.2K · 4 笔出口 $447.0K · 4 笔2023-11进口 $132.8K · 3 笔出口 $455.6K · 4 笔2023-12进口 $188.3K · 4 笔出口 $458.3K · 4 笔2024-01进口 $190.4K · 5 笔出口 $572.8K · 5 笔2024-02进口 $218.5K · 9 笔出口 $398.7K · 4 笔2024-03进口 $242.9K · 6 笔出口 $553.0K · 5 笔2024-04进口 $220.6K · 7 笔出口 $638.2K · 6 笔2024-05进口 $378.4K · 8 笔出口 $453.0K · 4 笔2024-06进口 $230.5K · 6 笔出口 $773.0K · 7 笔2024-07进口 $339.9K · 7 笔出口 $1.05M · 7 笔2024-08进口 $307.9K · 6 笔出口 $465.8K · 4 笔2024-09进口 $249.2K · 5 笔出口 $836.2K · 6 笔2024-10进口 $287.2K · 7 笔出口 $832.7K · 7 笔2024-11进口 $340.7K · 7 笔出口 $1.03M · 10 笔2024-12进口 $428.4K · 9 笔出口 $811.5K · 7 笔2025-01进口 $199.2K · 5 笔出口 $682.2K · 8 笔2025-02进口 $316.8K · 6 笔出口 $730.5K · 6 笔2025-03进口 $302.5K · 7 笔出口 $1.01M · 7 笔2025-04进口 $273.9K · 5 笔出口 $823.9K · 7 笔2025-05进口 $386.7K · 7 笔出口 $922.5K · 10 笔2025-06进口 $723.3K · 17 笔出口 $704.0K · 8 笔2025-07进口 $425.1K · 12 笔出口 $703.3K · 10 笔2025-08进口 $594.2K · 11 笔出口 $1.01M · 12 笔2025-09进口 $746.4K · 10 笔出口 $753.9K · 8 笔2025-10进口 $1.01M · 16 笔出口 $945.6K · 13 笔2025-11进口 $706.6K · 17 笔出口 $976.2K · 17 笔2025-12进口 $760.2K · 16 笔出口 $1.29M · 15 笔2026-01进口 $788.1K · 19 笔出口 $1.10M · 13 笔2026-02进口 $986.8K · 20 笔出口 $930.5K · 10 笔2026-03进口 $809.6K · 16 笔出口 $1.45M · 17 笔2026-04进口 $1.64M · 15 笔出口 $1.18M · 15 笔

工商档案

企业注册号1201551506
企查查编码QVNWRUCE2W
成立日期2017-05-25
联系地址Ấp Quý Trinh, Xã Nhị Quý, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM SX GRAVITY
企业英文名称GRAVITY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Ấp Quý Trinh, Phường Nhị Quý, Đồng Tháp
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới
电话+84937138752
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560290处理毡呢
392690其他塑料制品
56039370-150克非织造布
590390塑料涂层织物
790400锌条棒线材
590310PVC涂层织物
560490橡塑浸渍纱线
540110合成纤维缝纫线
580890装饰流苏
482190未印刷标签

出口

HS 编码产品
940199汽车座椅零件
420222塑料/纺织手提包
560290处理毡呢
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国292$14.49M
意大利3$220.6K
越南4$138.0K
日本5$5.2K
中国2$2.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国265$25.32M

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungwoo Industry Inc.韩国234$10.11M其他塑料制品、处理毡呢
Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国61$4.52MPVC涂层织物、塑料衣着附件
D.S. Tech印度1$175.1K纺织物处理机、8451机器零件
Sungwoo Industry Inc.越南4$57.2K非家用缝纫机、合成纤维缝纫线
Youngin Technology Co., Ltd.韩国1$50塑料/纺织手提包

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sungwoo Industry Inc.韩国225$22.54M汽车座椅零件、塑料/纺织手提包
Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国40$2.78M汽车座椅零件、塑料衣着附件

近期贸易明细

进口(共 300)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25处理毡呢Sungwoo Industry Inc.韩国$6.6K
2026-04-25PVC涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$11.9K
2026-04-25橡塑浸渍纱线Sungwoo Industry Inc.韩国$85
2026-04-25塑料涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$660
2026-04-2570-150克非织造布Sungwoo Industry Inc.韩国$54
2026-04-25合成纤维缝纫线Sungwoo Industry Inc.韩国$647
2026-04-25装饰流苏Sungwoo Industry Inc.韩国$312
2026-04-25塑料涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$2.8K
2026-04-25塑料涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$5.0K
2026-04-25PVC涂层织物Sungwoo Industry Inc.韩国$6.3K

出口(共 265)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-04-28汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$39.0K
2026-04-28汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$13.8K
2026-04-28汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$10.3K
2026-04-27汽车座椅零件Sungwoo Industry Inc.韩国$48.9K
2026-04-27汽车座椅零件Sungwoo Industry Inc.韩国$44.5K
2026-04-24汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$6.5K
2026-04-24汽车座椅零件Sungwoo Industry Inc.韩国$15.0K
2026-04-24汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$6.9K
2026-04-24汽车座椅零件Jeyeong Smt Co., Ltd.韩国$13.8K

相关企业 · 同类产品

Gravity Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →