Gravity Trading Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 300 笔 · 主营 处理毡呢
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN TM SX GRAVITY
300
进口笔数
265
出口笔数
$14.86M
进口金额
$25.32M
出口金额
2026-04-25
最近进口
2026-04-28
最近出口
5
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1201551506 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWRUCE2W |
| 成立日期 | 2017-05-25 |
| 联系地址 | Ấp Quý Trinh, Xã Nhị Quý, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM SX GRAVITY |
| 企业英文名称 | GRAVITY TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ấp Quý Trinh, Phường Nhị Quý, Đồng Tháp |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới |
| 电话 | +84937138752 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560290 | 处理毡呢 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 790400 | 锌条棒线材 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 482190 | 未印刷标签 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 560290 | 处理毡呢 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 292 | $14.49M |
| 意大利 | 3 | $220.6K |
| 越南 | 4 | $138.0K |
| 日本 | 5 | $5.2K |
| 中国 | 2 | $2.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 265 | $25.32M |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | 234 | $10.11M | 其他塑料制品、处理毡呢 |
| Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | 61 | $4.52M | PVC涂层织物、塑料衣着附件 |
| D.S. Tech | 印度 | 1 | $175.1K | 纺织物处理机、8451机器零件 |
| Sungwoo Industry Inc. | 越南 | 4 | $57.2K | 非家用缝纫机、合成纤维缝纫线 |
| Youngin Technology Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $50 | 塑料/纺织手提包 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | 225 | $22.54M | 汽车座椅零件、塑料/纺织手提包 |
| Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | 40 | $2.78M | 汽车座椅零件、塑料衣着附件 |
近期贸易明细
进口(共 300)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 处理毡呢 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $6.6K |
| 2026-04-25 | PVC涂层织物 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $11.9K |
| 2026-04-25 | 橡塑浸渍纱线 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $85 |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $660 |
| 2026-04-25 | 70-150克非织造布 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $54 |
| 2026-04-25 | 合成纤维缝纫线 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $647 |
| 2026-04-25 | 装饰流苏 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $312 |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-25 | 塑料涂层织物 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $5.0K |
| 2026-04-25 | PVC涂层织物 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $6.3K |
出口(共 265)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $39.0K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |
| 2026-04-28 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $10.3K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $48.9K |
| 2026-04-27 | 汽车座椅零件 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $44.5K |
| 2026-04-24 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $6.5K |
| 2026-04-24 | 汽车座椅零件 | Sungwoo Industry Inc. | 韩国 | $15.0K |
| 2026-04-24 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $6.9K |
| 2026-04-24 | 汽车座椅零件 | Jeyeong Smt Co., Ltd. | 韩国 | $13.8K |